LCD HP 27f (3AL61AA) 27 inch Full HD IPS (1920 x 1080 @ 60Hz) LED Backlight Anti Glare _VGA _HDMI _0320D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) – Laptop doanh nhân cao cấp, hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế sang trọng
🔹 Tổng quan sản phẩm
HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) là mẫu laptop doanh nhân cao cấp thuộc dòng EliteBook nổi tiếng của HP, hướng đến người dùng văn phòng, quản lý, kỹ sư và doanh nhân cần hiệu năng mạnh, độ bền cao, khả năng bảo mật tối ưu.
Máy sở hữu chip Intel® Core™ i5-1345U thế hệ 13 Raptor Lake, RAM 16GB DDR5 tốc độ cao, SSD 512GB NVMe, cùng màn hình 14 inch WUXGA cảm ứng sắc nét. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho người dùng cần thiết bị mỏng nhẹ, bền bỉ, mạnh mẽ và hiện đại.
⚙️ Cấu hình chi tiết HP EliteBook 840 G10 (875X5PA)
|
Thành phần |
Thông số kỹ thuật |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz, 12MB L3 cache, 10 cores, 12 threads) |
|
RAM |
16GB DDR5-5200MHz (2 khe, dễ nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ TLC SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200), cảm ứng, IPS, chống chói (Anti-glare), 250 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2 x Thunderbolt™ 4 USB-C (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4); 2 x USB-A 5Gbps (1 charging); 1 x HDMI 2.1; 1 x combo audio; 1 x smart card reader |
|
Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 51Wh Li-ion |
|
Trọng lượng |
1.36 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Pro bản quyền |
|
Bảo hành |
36 tháng chính hãng toàn quốc |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, hàng phân phối chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
💡 Ưu điểm nổi bật của HP EliteBook 840 G10 (875X5PA)
⚖️ So sánh HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) với các đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP EliteBook 840 G10 (875X5PA) |
Dell Latitude 7440 |
Lenovo ThinkPad T14s Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1345U |
Intel Core i5-1345U |
Intel Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 5200MHz |
16GB LPDDR5 |
16GB LPDDR5 |
|
Màn hình |
14" WUXGA cảm ứng |
14" FHD |
14" WUXGA |
|
Trọng lượng |
1.36kg |
1.39kg |
1.43kg |
|
Cổng Thunderbolt 4 |
2 |
1 |
1 |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
✅ Kết luận: HP EliteBook 840 G10 nổi bật với bảo hành dài hơn, cấu hình ổn định, màn hình cảm ứng, thiết kế nhẹ và nhiều cổng Thunderbolt 4 – hoàn hảo cho doanh nhân cần hiệu quả và di động.
💬 Đánh giá thực tế từ người dùng
Anh Quang – Chuyên viên IT: “Màn hình WUXGA rất đẹp, hiển thị sắc nét và dễ chịu cho mắt. Cấu hình ổn định, làm việc cả ngày không giật lag.”
Chị Trang – Giám đốc nhân sự: “Máy nhẹ, bền, pin tốt. Cổng kết nối đủ dùng và cảm ứng tiện lợi khi thuyết trình.”
Anh Dũng – Freelancer: “Thiết kế sang trọng, hiệu năng mạnh. Có sẵn Windows 11 Pro rất tiện.”
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop HP EliteBook 840 G10 có sạc nhanh không?
Có. Hỗ trợ công nghệ HP Fast Charge, sạc 50% pin trong khoảng 30 phút.
2. Máy có cảm ứng và hỗ trợ bút stylus không?
Có cảm ứng, tương thích với bút cảm ứng HP Active Pen (mua rời).
3. Có thể nâng cấp RAM hoặc SSD không?
Có 2 khe RAM DDR5 có thể nâng cấp tối đa 64GB, SSD chuẩn M.2 NVMe dễ thay thế.
4. Máy có bảo hành quốc tế không?
Có. Sản phẩm được HP bảo hành toàn cầu 36 tháng chính hãng.
| CPU | Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads) |
| Memory | 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe) |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD |
| VGA | Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics |
| Display | 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging); 1 HDMI 2.1; 1 stereo headphone/microphone combo jack, 1 smart card reader |
| Wireless | Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3-cell, 51 Wh Li-ion |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Pro |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDR4 bus 3200MHz (1x8GB, 2 Slot, Up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD 2280
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920x1080) LED UWVA Anti-Glare for WWAN for HD Webcam,
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth
CPU: Series 1 Intel® Core™ Ultra 7 processor 155H 24M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 32GB (16x2) LPDDR5x 7467MHz Onboard
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Arc graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz, Eyesafe®, Dolby® Vision™, DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1.39 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 32GB SODIMM DDR5-5600 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 500 Blackwell Generation 6GB GDDR7 Laptop GPU | Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 400 Nits Anti Glare 45% NTSC 60Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel® Core™ i5-1345U (up to 4.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5200 MHz (2 khe)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ TLC SSD
VGA: Integrated, Intel® Iris® Xᵉ Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg