LCD Dell S2240T ( 70031250 ) _ 21.5" Full HD LED (1920x1080) _ Touch screen_5152TF
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 240 G10 (8U7D0PA): Cỗ Máy Hiện Đại, Siêu Di Động Của Bạn
HP 240 G10 (8U7D0PA) định nghĩa lại những gì một chiếc laptop di động có thể làm được. Với sức mạnh đột phá từ bộ xử lý Intel 8 nhân, màn hình IPS sắc nét và thiết kế siêu nhẹ, đây là lựa chọn toàn diện cho những ai yêu thích sự tự do và hiệu quả.
1. Cuộc Cách Mạng Hiệu Năng Đa Nhiệm - CPU Intel 8 Nhân
2. Trải Nghiệm Hình Ảnh & Di Động Cao Cấp
3. Nền Tảng Thông Minh, Sẵn Sàng Cho Tương Lai
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i3-N305 (up to 3.8GHz, 8 Cores, 8 Threads) |
|
RAM |
4GB (1x 4GB) DDR4 3200MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
14" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.3 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C®, 2x USB-A, HDMI 1.4b, Headphone/Mic Combo |
|
Pin |
41Wh |
|
Trọng lượng |
1.36 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Người Dùng Năng Động
Họ Nói Gì Về "Cỗ Máy Hiện Đại" Này?
★★★★★ Chị Linh - Nhân viên Marketing
"Tôi thực sự ấn tượng với khả năng đa nhiệm của con chip 8 nhân này. Tôi có thể mở hàng chục tab Chrome để nghiên cứu, chạy Canva và họp online cùng lúc mà không hề thấy máy chậm đi. Thiết kế 1.36kg cũng là một cứu cánh, tôi có thể dễ dàng mang máy đi gặp khách hàng mà không thấy nặng nề. Màn hình Full HD IPS cũng rất đẹp."
★★★★★ Nam Anh - Sinh viên
"Em không nghĩ một chiếc máy mỏng nhẹ như vậy lại có CPU 8 nhân. Đây là chiếc laptop hoàn hảo cho sinh viên. Em có thể dễ dàng mang đi học, lên thư viện. Em đã mua thêm một thanh RAM 4GB lắp vào, và giờ máy chạy đa nhiệm cực kỳ mượt mà. Wi-Fi 6 bắt sóng cũng rất nhanh và ổn định."
★★★★★ Anh Tuấn - Freelancer
"Tôi cần một chiếc máy nhỏ gọn nhưng phải đủ mạnh để làm việc từ bất cứ đâu. HP 240 G10 là sự cân bằng hoàn hảo. Hiệu năng 8 nhân rất tốt cho các công việc của tôi. Màn hình IPS sắc nét giúp tôi làm việc lâu không bị mỏi mắt. Một cỗ máy sinh ra cho sự tự do và hiệu quả."
2. So Sánh: Tiêu Chuẩn Mới Của Hiệu Năng Di Động
|
Tiêu chí |
HP 240 G10 (8U7D0PA) |
Đối thủ (Core i3 Gen 12, nặng hơn) |
Đối thủ (Nhẹ hơn, CPU yếu hơn) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng CPU (Đa luồng) |
Tốt nhất (8 nhân, 8 luồng). |
Khá (6 nhân, 8 luồng). |
Cơ bản (Pentium/Celeron 4 nhân). |
|
Trọng lượng & Di động |
Tốt nhất (1.36 kg). |
Cơ bản ( > 1.5 kg). |
Tốt nhất. |
|
Chất lượng Hiển thị |
Tốt nhất (Full HD IPS). |
Tốt nhất (Full HD IPS). |
Cơ bản (HD). |
|
Giá trị tổng thể |
"Hiệu năng đa nhiệm vượt trội, siêu di động". |
"Hiệu năng tốt, kém di động". |
"Siêu di động, hy sinh hiệu năng". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. CPU Intel Core i3-N305 8 nhân có thực sự mạnh không?
2. 4GB RAM có đủ dùng không?
3. Tại sao trọng lượng 1.36 kg lại là một ưu điểm lớn?
| CPU | Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB |
| Memory | 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram |
| Hard Disk | 256GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-C 5Gbps, 2 x USB Type-A 5Gbps, 1 x HDMI 1.4b, 1 x stereo headphone/microphone combo jack |
| Wireless | Wi-Fi 6 (2x2)+ 5.3 |
| Battery | 3 Cell - 41Wh |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Skylake Core™ i5 _ 6200U Processor ( 2.3GHz , 3M Cache, up to 2.80 GHz)
Memory: 4GB DDR3L Bus 1600 Mhz
HDD: 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive Sata 3
VGA: Integrated Intel® HD Graphics
Display: 21.5 inch Full HD (1920 x 1080) with LED Backlit LCD Panel Multitouch
CPU: 11th Gen Intel® Core™ i7-11800H (2.3GHz~4.6GHz)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 1TB SSD (M.2 SSD, 2 slots Type 2280)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3070 Laptop GPU 8GB GDDR6 Boost Clock 1560MHz, Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (300Hz, 72% NTSC)
Weight: 2,20 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i9 _ 13980HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.60 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 64GB DDr5 Bus 6400Mhz (2 Slot, 32GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 2x 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB GDDR6 Boost Clock 2040MHz TGP 175W
Display: 16 inch 3.2K (3200 x 2000) Mini LED 1200 Nits Anti Glare 100% DCI-P3 100% Adobe® RGB 100% sRGB 165Hz DisplayHDR™ 1000 Dolby® Vision™ G-SYNC® Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,55 Kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Apple M3 Pro chip with 12-core CPU
Memory: 18GB
HDD: 1TB
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng đỉnh 1600 nit
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: Intel Core i3-N305 up to 3.8GHz, 6MB
Memory: 4GB DDR4 3200Mhz (1 x 4GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14 FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg