LCD HP V270 (2KZ35AA) 27 inch Full HD (1920 x 1080 @ 60 Hz) IPS with LED Backlight _VGA _HDMI _DVI-D _319EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gigabyte G5 MF-F2PH333SH – Gaming RTX 4050 Hiệu Năng Mạnh, Giá Tốt 2024
Gigabyte G5 MF-F2PH333SH là mẫu laptop gaming tầm trung nổi bật với RTX 4050 6GB, CPU Intel Core i5-12450H thế hệ 12, màn hình 144Hz, đáp ứng tốt gaming – đồ họa – học tập – làm việc kỹ thuật. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người dùng cần hiệu năng cao trong tầm giá.
🔥 Điểm Nổi Bật Của Gigabyte G5 MF-F2PH333SH
⚙️ Thông Số Kỹ Thuật Laptop Gigabyte G5 MF-F2PH333SH
|
Thành phần |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 PCIe Gen 4 SSD + trống 1 khe M.2 Gen 3 |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
|
Màn hình |
15.6” FHD (1920×1080), IPS, 144Hz, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen1, 2× USB-C Gen2, HDMI, Mini DP, RJ-45 |
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
4 Cell – 54WHrs |
|
Trọng lượng |
1.90 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng – Chính hãng |
⭐ Đánh Giá Khách Hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T.
“RTX 4050 chơi Cyberpunk và Warzone rất ổn, máy mát hơn mình nghĩ.”
⭐⭐⭐⭐☆ Trần Hoàng P.
“Màn 144Hz mượt, thiết kế gọn nhẹ, nâng cấp RAM dễ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quang H.
“Trong tầm giá thì G5 MF quá ngon, hiệu năng tốt cho học đồ họa 3D.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.7/5 ⭐
📊 So Sánh Gigabyte G5 MF-F2PH333SH Với Đối Thủ
|
Model |
GPU |
CPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
Gigabyte G5 MF-F2PH333SH |
RTX 4050 6GB |
i5-12450H |
FHD 144Hz |
1.9kg |
|
ASUS TUF F15 |
RTX 3050 |
i5-12500H |
FHD 144Hz |
2.2kg |
|
MSI GF63 Thin |
RTX 4050 |
i5-12450H |
FHD 144Hz |
1.86kg |
|
Acer Nitro 5 |
RTX 3050 |
i5-12500H |
FHD 144Hz |
2.5kg |
👉 Ưu thế của Gigabyte G5 MF: RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 ~30–40%, giá cạnh tranh, trọng lượng nhẹ.
Câu Hỏi Thường Gặp
🔹 Gigabyte G5 MF-F2PH333SH chơi game AAA có tốt không?
👉 Có. RTX 4050 + DLSS 3 cho phép chơi Cyberpunk 2077, Elden Ring, GTA V, Valorant mượt ở Full HD.
🔹 Máy có nâng cấp RAM và SSD được không?
👉 Có. Hỗ trợ tối đa 64GB RAM và thêm 1 khe SSD M.2.
🔹 Màn hình 45% NTSC có phù hợp đồ họa không?
👉 Phù hợp gaming & học tập, nếu làm đồ họa màu chuyên sâu nên dùng màn hình ngoài.
🔹 Sản phẩm có phải hàng chính hãng không?
👉 100% chính hãng, bảo hành 24 tháng toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 (Type-A) 1 x USB3.2 Gen1 (Type-A) 2 x USB3.2 Gen2 (Type-C) 1 x Mini DisplayPort 1.4 1 x HDMI I™ Output port (with HDCP) 1 x 2-in-1 Audio Jack(Headphone / Microphone) 1 x Microphone jack 1 x RJ-45 LAN port 1 x DC-in Jack |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E + BT 5.2 |
| Battery | 4Cell 54WHrs |
| Weight | 1.90 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 icnh Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ Gen 4 x 4 M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU with 8GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz TGP 150W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 500 Nits Anti Glare 16:10 100% sRGB 178° Refresh rate 165Hz Dolby® Vision™ DisplayHDR™ 400 G-Sync DC Dimmer TÜV Low Blue Light TÜV High Gaming Performance
Weight: 2,50 Kg
CPU: CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.70GHz, 18MB)
Memory: 16GB Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K OLED 90Hz 100%DCI-P3 400nits
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.3GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 2TB SSD M.2 2280 PCIe 5.0x4 Performance NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU | Integrated Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch 3K (3072 x 1920) IPS 500 Nits Anti-Glare 100% DCI-P3 120Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H (2.00GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 PCIE G4x4 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE G3x4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS 45%NTSC 144Hz
Weight: 1.90 kg