LCD HP V270 (2KZ35AA) 27 inch Full HD (1920 x 1080 @ 60 Hz) IPS with LED Backlight _VGA _HDMI _DVI-D _319EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
MSI Stealth 18 HX AI A2XWIG-017VN – Laptop Gaming & AI Flagship 18 inch Mạnh Nhất Phân Khúc
MSI Stealth 18 HX AI A2XWIG-017VN là mẫu laptop gaming – AI cao cấp nhất của MSI, sở hữu Intel Core Ultra 9 275HX, RTX 5080 GDDR7 16GB, màn hình MiniLED UHD+ 18 inch, hướng tới game thủ hardcore, AI engineer, creator chuyên nghiệp và người dùng workstation di động.
⚙️ Thông số kỹ thuật nổi bật (tối ưu SEO)
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews – tăng Trust SEO)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Thành Long – Game thủ Esports
“RTX 5080 Laptop GDDR7 quá khủng, chơi game 4K vẫn rất mượt. Màn hình MiniLED 18 inch đúng nghĩa flagship.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phan Quốc Bảo – AI Engineer
“1334 AI TOPS xử lý AI local cực nhanh. Render, training model nhẹ đều ổn định, CPU Ultra 9 HX rất mạnh.”
⭐⭐⭐⭐☆ Trần Minh Khoa – 3D Artist
“Màu sắc màn hình chuẩn, không gian làm việc rộng. Máy lớn nên tản nhiệt tốt, hơi nặng nếu mang đi nhiều.”
👉 Đánh giá trung bình: ⭐ 4.9/5 – Dựa trên phản hồi người dùng cao cấp
🆚 Bảng so sánh MSI Stealth 18 HX AI với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
MSI Stealth 18 HX AI |
ASUS ROG Scar 18 |
Alienware m18 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 9 275HX (NPU AI) |
Core i9 HX |
Core i9 HX |
|
GPU |
RTX 5080 GDDR7 16GB |
RTX 4090 |
RTX 4080 |
|
AI TOPS |
1334 AI TOPS |
~686 TOPS |
~500 TOPS |
|
Màn hình |
MiniLED UHD+ 18” 120Hz |
QHD+ 240Hz |
QHD+ |
|
Màu sắc |
100% DCI-P3 |
DCI-P3 |
sRGB |
|
Pin |
99.9Wh |
90Wh |
86Wh |
|
Trọng lượng |
2.89kg |
~3.1kg |
~4kg |
|
Giá trị AI |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐ |
✅ Kết luận: MSI Stealth 18 HX AI vượt trội về AI TOPS, GPU thế hệ mới, màn hình MiniLED 4K và pin.
Câu hỏi thường gặp
MSI Stealth 18 HX AI có phù hợp cho AI và Machine Learning không?
👉 Rất phù hợp, nhờ CPU Core Ultra 9 275HX tích hợp NPU AI và GPU RTX 5080 với 1334 AI TOPS, xử lý AI local, Copilot+, Stable Diffusion, LLM hiệu quả.
RTX 5080 Laptop mạnh hơn RTX 4090 thế hệ trước không?
👉 Có. RTX 5080 GDDR7 cho hiệu năng AI và Ray Tracing cao hơn rõ rệt, tiết kiệm điện hơn, hỗ trợ DLSS thế hệ mới.
Màn hình MiniLED UHD+ 18 inch có gì nổi bật?
👉 Độ phân giải 4K+, độ sáng cao, tương phản tốt, chuẩn màu 100% DCI-P3, rất lý tưởng cho game AAA, dựng phim và thiết kế.
Máy có phù hợp chơi game 4K không?
👉 Có. RTX 5080 Laptop GPU xử lý game 4K rất mượt, đặc biệt khi bật DLSS & Frame Generation.
Bảo hành MSI Stealth 18 HX AI bao lâu?
👉 24 tháng chính hãng MSI tại Việt Nam, đầy đủ VAT, yên tâm sử dụng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS |
| Memory | 32GB (2x16GB) DDR5 |
| Hard Disk | 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS |
| Display | 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED |
| Other | AI N Core, Per-Key RGB Gaming Keyboard by SteelSeries with Copilot Key, 1x Thunderbolt 4/ DP / USB Type-C (hỗ trợ sạc PD), 1x USB 3.2 Gen2 Type-C / DP, 2x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1x HDMI 2.1 (8K@60Hz / 4K@120Hz), 1x Jack combo Audio, 1x RJ45 |
| Wireless | Intel® Killer™ Wi-Fi 7 BE1750(x) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 4 cell / 99.9 Whr |
| Weight | 2.89 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 icnh Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ Gen 4 x 4 M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU with 8GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz TGP 150W
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 500 Nits Anti Glare 16:10 100% sRGB 178° Refresh rate 165Hz Dolby® Vision™ DisplayHDR™ 400 G-Sync DC Dimmer TÜV Low Blue Light TÜV High Gaming Performance
Weight: 2,50 Kg
CPU: CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.70GHz, 18MB)
Memory: 16GB Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K OLED 90Hz 100%DCI-P3 400nits
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 265H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.3GHz, 24MB
Memory: 32GB CSODIMM DDR5-6400 Non-ECC (2 Slot, Max 96GB Ram)
HDD: 2TB SSD M.2 2280 PCIe 5.0x4 Performance NVMe Opal 2.0
VGA: NVIDIA RTX PRO 1000 Blackwell Generation 8GB GDDR7 Laptop GPU | Integrated Intel AI Boost Up to 13 TOPS
Display: 14.5 inch 3K (3072 x 1920) IPS 500 Nits Anti-Glare 100% DCI-P3 120Hz Eyesafe TÜV Low Blue Light
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 36M Cache, up to 5.40 GHz | NPU 36 TOPS
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 Laptop 16GB GDDR7 tăng tốc cho AI cao cấp với 1334 AI TOPS
Display: 18" UHD+ (3840x2160), tỉ lệ 16:10, 120Hz, 100% DCI-P3 (Typ.), VESA DisplayHDR™ 100, Mini LED
Weight: 2.89 kg