Màn Hình Vi Tính HP 22f Monitor (3AJ92AA) 22 inch Full HD (1920 x 1080) IPS with LED Backlight _HDMI _VGA _Black _718F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7AP – Ryzen 5 7535HS, RTX 2050, 180Hz 100% sRGB
🔥 Acer Nitro V 15 ProPanel – Chuẩn Gaming & Đồ Họa Trong Tầm Giá
Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7AP (NH.QPGSV.002) là mẫu laptop gaming thế hệ mới nổi bật với AMD Ryzen 5 7535HS, RTX 2050 4GB, màn hình 180Hz – 100% sRGB – 300 nits, phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer 2D/3D cơ bản và streamer.
⚡ Hiệu Năng AMD Ryzen 5 7535HS – Chuẩn Gaming Thế Hệ Mới
👉 Rất phù hợp người cần CPU mạnh – ổn định – tiết kiệm điện.
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2050 – Có DLSS & Ray Tracing
👉 Điểm cộng lớn so với các laptop GTX cùng tầm giá.
🖥️ Màn Hình ProPanel 180Hz – 100% sRGB Cực Đỉnh
👉 Vừa chơi game mượt, vừa làm đồ họa chính xác màu.
🚀 RAM DDR5 & SSD Gen4 – Nâng Cấp Tối Đa 64GB
👉 Cấu hình cực kỳ “future-proof”.
🔌 Kết Nối Cao Cấp – USB4 40Gbps & HDMI 2.1
📋 Thông Số Kỹ Thuật Acer Nitro V 15 ProPanel
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Hoàng Minh – Game thủ FPS
“Màn hình 180Hz nhìn cực sướng, chơi Valorant với CS2 rất mượt. RTX 2050 bật DLSS thấy khác hẳn GTX.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Ngọc Anh – Designer
“100% sRGB rất chuẩn màu, chỉnh ảnh và thiết kế ổn áp. RAM DDR5 chạy đa nhiệm rất đã.”
⭐⭐⭐⭐☆ Tuấn Anh – Sinh viên IT
“CPU Ryzen 5 7535HS mạnh, code + chạy máy ảo ổn định. Cổng USB4 dùng tiện.”
👉 Điểm đánh giá trung bình: 4.8/5 ⭐
📊 SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V 15 ProPanel |
ASUS TUF FX507ZC |
MSI GF63 12UC |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12500H |
i5-12450H |
|
GPU |
RTX 2050 |
RTX 3050 |
RTX 3050 |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz |
144Hz |
|
RAM |
DDR5 16GB |
DDR4 8GB |
DDR4 8GB |
|
Cổng cao cấp |
USB4, HDMI 2.1 |
Không USB4 |
Không USB4 |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
2.2kg |
1.86kg |
|
Đánh giá tổng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro V 15 nổi bật nhất về màn hình & RAM DDR5.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Acer Nitro V 15 ProPanel chơi game nặng có tốt không?
→ Chơi mượt game eSports và AAA ở Medium – High, có DLSS hỗ trợ.
2. Màn hình 180Hz có lợi gì?
→ Hình ảnh mượt, giảm xé hình, cực kỳ phù hợp FPS/MOBA.
3. Có phù hợp làm đồ họa không?
→ Rất phù hợp nhờ 100% sRGB + RTX.
4. Có nâng cấp RAM và SSD được không?
→ Có, RAM tối đa 64GB, SSD Gen4 lên đến 4TB.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz) |
| Memory | 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A Three USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • Two ports for USB 3.2 Gen 1 HDMI® 2.1 port with HDCP support 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone Ethernet (RJ-45) port DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + BT 5.1 |
| Battery | 4 Cell, 57 Whr |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) LED Backlight Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,60 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1702 MHz / Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,20 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12650H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB Up to 1535MHz at 75W (1485MHz Boost Clock+50MHz OC, 60W+15W Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS-level, anti-glare, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2,00 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen Al 7 350 (total 24MB, up to 5.00GHz)
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M
Display: 16.0 inch WUXGA Touch, IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.79 kg
CPU: Intel Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB Intel Smart Cache | NPU Intel® AI Boost, up to 47 TOPS
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 140V
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg