AC Adapter SONY 19.5V-3.9A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Dell Latitude L5550 (71047019) – Laptop Doanh Nghiệp 15.6 inch, Hiệu Năng Cao, Siêu Bền
Dell Latitude L5550 là laptop doanh nghiệp cao cấp, màn hình lớn 15.6 inch FHD IPS, hiệu năng mạnh mẽ với CPU Intel Core Ultra 7 165U, RAM 16GB DDR5 5600MHz, SSD 512GB PCIe Gen 4, kết hợp Wi-Fi 6E và Thunderbolt 4.
Máy hướng đến doanh nhân, nhân viên văn phòng, kỹ sư, cần laptop mạnh mẽ, pin lâu, bảo mật cao và thiết kế bền bỉ.
🔍 1. Thông Số Kỹ Thuật Dell Latitude L5550 (71047019)
|
Danh mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70 – 4.90 GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz (2 x 8GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD 1920×1080, IPS, Non-Touch, Anti-Glare, 250 nits, 45% NTSC, FHD+ IR Cam |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, 2× USB 3.2 Gen1 (1 PowerShare), 1× HDMI 2.1, 1× Universal Audio, 1× RJ45 Ethernet |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 2x2 802.11ax + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 Cells 54Wh |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
|
Hệ điều hành |
No OS (FreeDOS) |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng |
💡 2. Ưu Điểm Nổi Bật Dell Latitude L5550
👥 3. Đối Tượng Phù Hợp
⭐ 4. Đánh Giá Khách Hàng
⭐ 4.8/5 | 75 đánh giá
Anh Nam – Quản lý dự án
“Laptop chạy mượt các ứng dụng văn phòng, pin ổn, cổng kết nối Thunderbolt 4 cực tiện.”
Chị Lan – Nhân viên kinh doanh
“Màn hình 15.6 inch rộng, webcam IR cho họp online sắc nét. Bền, thiết kế hiện đại.”
IT Công ty – Tuấn
“Latitude L5550 bền bỉ, hỗ trợ đa nhiệm, Wi-Fi 6E và Bluetooth ổn định, tiện cho văn phòng.”
⚔️ 5. Bảng So Sánh Dell Latitude L5550 vs Dell Latitude 5520
|
Tiêu chí |
Latitude L5550 |
Latitude 5520 |
|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 7 165U |
Intel Core i7-1185G7 vPro |
|
RAM |
16GB DDR5 5600MHz |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen 4 SSD |
256GB PCIe NVMe SSD |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS 250 nits |
15.6" FHD IPS 250 nits |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, HDMI 2.1, USB-A, RJ45 |
USB-A, USB-C, HDMI, RJ45 |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
1.80 kg |
|
Pin |
54Wh |
63Wh |
|
Đối tượng |
Cần hiệu năng mạnh, màn hình lớn, Wi-Fi 6E |
Cần pin lâu, đa nhiệm văn phòng |
Kết luận: Latitude L5550 mạnh hơn về CPU, RAM và cổng kết nối; Latitude 5520 phù hợp pin lâu và nhu cầu đa nhiệm văn phòng cơ bản.
6. Câu Hỏi Thường Gặp
1. L5550 có nâng cấp RAM được không?
RAM sử dụng 2 khe DDR5, có thể nâng cấp tối đa 32GB.
2. Pin dùng thực tế được bao lâu?
Khoảng 6–8 giờ làm việc văn phòng, 5–6 giờ khi họp online đa nhiệm.
3. Máy có chạy đồ họa nhẹ được không?
Chạy tốt Office, Zoom, Teams, lập trình nhẹ; không thích hợp render 3D hoặc đồ họa nặng.
4. Thunderbolt 4 dùng để làm gì?
5. Máy có cài sẵn Windows không?
Máy bán bản No OS (FreeDOS); khách hàng có thể cài Windows hoặc Linux theo nhu cầu.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt™ 4 (40 Gbps) with DisplayPort™ Alt Mode/USB Type-C/USB4/Power Delivery 1 x USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare 1 x USB 3.2 Gen 1 port 1 x HDMI 2.1 port 1 x universal audio port 1 x RJ45 Ethernet port |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax +BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 54Wh |
| Weight | 1.62 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10210U Processor (1.60 GHz, 6M Cache, up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Resolution, High Brightness Acer ComfyView LED Backlit Display
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro-Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-1340P, 12C (4P + 8E) / 16T, P-core 1.9 / 4.6GHz, E-core 1.4 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 Bus Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Ratio 16:10 OLED WQXGA+ resolution (2880 x 1800) Scan frequency 90Hz Brightness 550 nits 1 billion colors 100% DCI-P3 color coverage Contrast 1,000,000:1 Response time 0.2ms Meets PANTONE Validated, VESA CERTIFIED True Black 500 HDR, SGS Eye Protector Reduce blue light by 70% Touch support
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5200MHz ( 2 khe, Hỗ trợ nâng cấp tối đa 64GB)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen4x4 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB GDDR6
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080), 144Hz, 45%NTSC, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel® Core i7-13650HX, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7, Boost Clock 2370MHz, TGP 100W, 440 AI TOPS
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 144Hz, G-SYNC®
Weight: 2.4 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg