Màn Hình - LCD Dell P2016 (70076482) _ 19.5 inch HD (1440 x 900) LED Display _ VGA _ USB_ 2056FT
Túi đựng laptop
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus Vivobook Go 14 E1404FA-NK113W – Laptop học tập – văn phòng giá rẻ, bền bỉ, nhỏ gọn
Asus Vivobook Go 14 E1404FA-NK113W là mẫu laptop phổ thông dành cho học sinh – sinh viên và nhân viên văn phòng cần thiết kế nhỏ gọn, hiệu năng ổn định và giá thành dễ tiếp cận. Máy trang bị AMD Ryzen 3 7320U, RAM 8GB LPDDR5, SSD NVMe tốc độ cao cùng màn hình 14 inch Full HD sắc nét – đủ đáp ứng mọi nhu cầu học tập, làm việc và giải trí cơ bản.
📌 1. Thông số kỹ thuật Asus Vivobook Go 14 E1404FA-NK113W
|
Hạng mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 3 7320U (4 nhân, 8 luồng, up to 4.1GHz) |
|
RAM |
8GB LPDDR5 (onboard) |
|
SSD |
256GB PCIe NVMe M.2 |
|
GPU |
AMD Radeon Graphics |
|
Màn hình |
14" FHD, 250 nits, 45% NTSC, chống chói |
|
Cổng kết nối |
USB 2.0, USB-A 3.2 Gen 1, USB-C 3.2 Gen 1, HDMI |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.1 |
|
Pin |
3 cell 42Wh |
|
Khối lượng |
1.4kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Silver |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🚀 2. Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen 3 7320U
Ryzen 3 7320U với 4 nhân – 8 luồng mang lại hiệu năng tốt cho:
RAM LPDDR5 cho băng thông cao, giúp phản hồi nhanh và tiết kiệm năng lượng.
🎨 3. Màn hình 14” FHD chống chói – dễ chịu khi học và làm việc lâu
🔋 4. Thời lượng pin ổn cùng Wi-Fi 6 tốc độ cao
Pin 42Wh kết hợp CPU tiết kiệm năng lượng, phù hợp học tập – họp online cả buổi.
Wi-Fi 6 giúp kết nối mạng nhanh và ổn định hơn nhiều so với Wi-Fi 5.
❤️ 5. Đánh giá khách hàng (User Review)
⭐ Thanh Hòa – Sinh viên (5/5)
“Máy gọn nhẹ, chạy mượt Office và Zoom. Giá hợp lý cho sinh viên.”
⭐ Thúy An – Nhân viên văn phòng (4.8/5)
“Màn hình đủ dùng, ổn trong tầm giá. Máy mát và pin khá tốt.”
⭐ Đức Minh – Người dùng phổ thông (4.7/5)
“Thiết kế đẹp, khởi động nhanh nhờ SSD. Phù hợp cho nhu cầu cơ bản.”
🆚 6. So sánh Asus Vivobook Go 14 E1404FA vs đối thủ
|
Tiêu chí |
Vivobook Go 14 E1404FA |
HP 14s-fq |
Acer Aspire 3 A314 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 3 7320U (Zen 2) |
Ryzen 3 5300U |
Ryzen 3 7320U |
|
RAM |
8GB LPDDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR5 |
|
Màn hình |
FHD, 250 nits |
FHD, 220 nits |
HD/FHD |
|
Trọng lượng |
1.4 kg |
1.46 kg |
1.5 kg |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6 |
Wi-Fi 5 |
Wi-Fi 6 |
|
Giá trị nổi bật |
Tối ưu hiệu năng mới – kết nối nhanh |
Giá rẻ |
Pin tốt – độ bền ổn |
👉 Vivobook Go 14 nổi bật nhờ RAM LPDDR5 tốc độ cao + Wi-Fi 6 + thiết kế nhẹ so với các đối thủ cùng phân khúc.
7. Câu hỏi thường gặp
1. Asus Vivobook Go 14 có chơi game được không?
Máy chơi được các game nhẹ như LMHT, FO4 ở mức setting thấp, không dành cho game nặng.
2. RAM có nâng cấp được không?
Không. RAM hàn trên main (LPDDR5).
3. SSD có thể nâng cấp không?
Có, hỗ trợ thay SSD M.2 NVMe dung lượng lớn hơn.
4. Máy phù hợp đối tượng nào?
Sinh viên, dân văn phòng, người làm việc cơ bản, học online.
5. Máy có bền không?
Vivobook Go có độ hoàn thiện tốt, chạy mát và ổn định trong các tác vụ nhẹ đến trung bình.
| CPU | AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz) |
| Memory | 8GB LPDDR5 on board |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C, HDMI, |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3 Cells 42 Whrs Battery |
| Weight | 1.4 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Silver |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1702 MHz / Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 8845HS (8C / 16T, 3.8 / 5.1GHz, 8MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Boost Clock 2370MHz, TGP 140W, 233 AI TOPS
Display: 16" WQXGA (2560x1600) IPS 350nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®, Free-Sync Premium, Low Blue Light
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 7320U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.1 GHz)
Memory: 8GB LPDDR5 on board
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.4 Kg