MUC RICOH SP C220S (CYAN) - Dùng cho SP C240 series (IN 2300 TRANG) (406060)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN229W – i5-12500H, RTX 3050, SSD 1TB, MUX Switch
Asus TUF Gaming F15 FX507ZC4-HN229W là mẫu laptop gaming hiệu năng cao, nổi bật trong phân khúc nhờ Intel Core i5-12500H 12 nhân 16 luồng, RTX 3050 4GB, RAM 16GB DDR5, SSD 1TB và đặc biệt có MUX Switch + Optimus giúp tối ưu FPS khi chơi game. Đây là lựa chọn rất phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, lập trình viên, designer.
🚀 Hiệu Năng Ổn Định – Chơi Game & Làm Việc Mượt Mà
🎮 Màn Hình 144Hz + MUX Switch – FPS Cao Hơn
👉 Rất phù hợp cho game bắn súng, MOBA, FPS.
🛡️ Thiết Kế TUF Gaming – Bền Bỉ & Thực Dụng
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Có Thunderbolt™ 4
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh Tuấn – Game thủ
“Có MUX Switch nên FPS cao hơn hẳn, chơi Valorant rất đã.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Quốc Huy – Sinh viên CNTT
“SSD 1TB quá tiện, không lo thiếu dung lượng cài game và project.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Anh Dũng – Designer
“RTX 3050 dựng video Full HD ổn, máy chạy mát.”
Đánh giá trung bình: ⭐ 4.7 / 5
📊 So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
SSD |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF F15 FX507ZC4-HN229W |
i5-12500H |
RTX 3050 |
16GB DDR5 |
1TB |
MUX Switch, TB4 |
|
Lenovo LOQ 15 |
i5-12450H |
RTX 3050 |
8GB |
512GB |
Giá thấp |
|
Acer Nitro 5 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
8GB |
512GB |
Dễ nâng cấp |
|
MSI Katana 15 |
i7-12650H |
RTX 3050 |
16GB |
512GB |
CPU mạnh |
👉 FX507ZC4-HN229W vượt trội nhờ RAM 16GB + SSD 1TB + MUX Switch.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Laptop có MUX Switch không?
✔️ Có, giúp tăng hiệu năng và FPS khi chơi game.
2. RTX 3050 chơi game nặng ổn không?
✔️ Chơi tốt game AAA mức Medium–High, eSports Ultra.
3. Máy có Thunderbolt 4 không?
✔️ Có, hỗ trợ xuất nhiều màn hình và dock cao cấp.
4. Pin dùng được bao lâu?
✔️ Khoảng 5–6 giờ cho tác vụ văn phòng.
| CPU | Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache |
| Memory | 16GB DDR5-4800 MHz |
| Hard Disk | 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB |
| Display | 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus |
| Driver | None |
| Other | 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x HDMI 2.0b 1x Thunderbolt™ 4 support DisplayPort™ 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x RJ45 zLAN port |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax)+Bluetooth 5.2 |
| Battery | 56WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz (4GB Onboard, 4GB x 01 Slot)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Resolution High Brightness Acer ComfyView LED Backlit Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5 Alder Lake - 12500H, 12 nhân 16 luồng, 2.50 Ghz upto 4.50 Ghz, 18MB cache
Memory: 16GB DDR5-4800 MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB
Display: 15.6-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, anti-glare display, sRGB:62.5%, Adobe:47.34%, Refresh Rate:144Hz, IPS-level, Adaptive-Sync, MUX Switch + Optimus
Weight: 2.2 kg