RAM Patriot 8GB DDR3L Bus 1600Mhz (PC3-12800) 1.35v PSD38G1600L81S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-S61134W
🖥️ Giới thiệu tổng quan
ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-S61134W là mẫu laptop văn phòng – doanh nghiệp 14 inch mới nhất của ASUS, nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ, bền bỉ, hiệu năng mạnh mẽ từ CPU Intel Core i5-13420H và RAM DDR5 16GB. Máy phù hợp cho sinh viên, nhân viên văn phòng, giáo viên, marketing và doanh nghiệp cần laptop bền – khỏe – ổn định – tối ưu giá.
Máy đi kèm Windows 11 Home bản quyền, pin 63Wh và hệ thống cổng kết nối đa dạng, đảm bảo trải nghiệm làm việc linh hoạt mọi lúc mọi nơi.
🔍 Thông số kỹ thuật nổi bật
🎯 Điểm mạnh nổi bật của ASUS ExpertBook P1 P1403CVA-S61134W
✔ 1. CPU i5-13420H – hiệu năng mạnh trong phân khúc 14 inch
✔ 2. RAM DDR5 16GB – tối ưu đa nhiệm
Giúp mở nhiều ứng dụng cùng lúc mà không giật lag.
Phù hợp: kế toán, văn phòng, thiết kế đồ họa nhẹ, lập trình cơ bản.
✔ 3. Màn hình sắc nét 14" IPS – chuẩn văn phòng
✔ 4. Siêu nhẹ 1.4kg – dễ dàng mang theo
Rất lý tưởng cho sinh viên, giáo viên, nhân viên cần di chuyển nhiều.
✔ 5. Cổng USB-C sạc nhanh & xuất hình
Rất hữu ích khi kết nối màn hình ngoài hoặc dùng chung sạc Type-C.
✔ 6. Pin lớn 63Wh – bền bỉ cả ngày
Thời lượng 6–9 tiếng tùy tác vụ.
✔ 7. Bảo hành 36 tháng – vượt trội so với đối thủ
Thời gian bảo hành dài hơn đa số laptop văn phòng khác (chỉ 12–24 tháng).
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ – Anh Hữu (Kỹ thuật viên IT)
"Máy chạy rất nhanh, màn hình đẹp, gõ phím êm. Pin 63Wh dùng cả ngày thoải mái."
⭐⭐⭐⭐⭐ – Chị Mai (Giáo viên Anh văn)
"Máy nhẹ, bền, chạy Zoom – Word – PowerPoint mượt. Đặc biệt thích USB-C sạc nhanh."
⭐⭐⭐⭐☆ – Bạn Khang (Sinh viên Kinh tế)
“Thiết kế sang, pin tốt, Windows bản quyền tiện. Giá hợp lý trong phân khúc.”
🔍 So sánh ASUS ExpertBook P1403CVA-S61134W với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS P1403CVA-S61134W |
Lenovo ThinkBook 14 G5 |
HP ProBook 440 G10 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13420H |
i5-1335U |
i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
IPS 250 nits |
IPS 250 nits |
|
Cổng USB-C |
2 cổng (sạc + DP) |
1 cổng |
1 cổng |
|
Pin |
63Wh |
45Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.4 kg |
1.55 kg |
1.47 kg |
|
Bảo hành |
36 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
Kết luận: ASUS vượt trội về màn hình sáng hơn, USB-C đa năng hơn, pin lớn hơn, và bảo hành dài nhất phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
Theo công bố của ASUS: hỗ trợ tối đa 16GB DDR5 (đã gắn sẵn 16GB).
→ Không nâng cấp thêm.
2. Máy có phù hợp làm văn phòng – học tập không?
Rất phù hợp. CPU mạnh, RAM lớn, pin trâu, màn hình chống chói.
3. Dùng để edit ảnh – video nhẹ được chứ?
Rất tốt với Photoshop, Lightroom, Premiere cơ bản.
4. Máy có Windows bản quyền không?
Có. Cài sẵn Windows 11 Home SL.
5. Máy có LAN không?
Có cổng RJ45 – hiếm thấy trên laptop mỏng nhẹ 14".
6. Pin 63Wh dùng được bao lâu?
Khoảng 6–9 tiếng tùy mức độ sử dụng.
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO |
| Memory | 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB ) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 ) |
| VGA | Onboard graphics Intel® UHD Graphics |
| Display | 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3 cell 63 Wh , Pin liền |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 2 MB cache, up to 4.3 GHz max boost)
Memory: 8GB LPDDR5 On board
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 23.8-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 250nits, sRGB: 100%, Screen-to-body ratio88 %, non touch
Weight: 5.4 Kg
CPU: 13th Gen 13th Gen Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200 (2 X SLOTS)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 135U (1.60GHz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16Gb DDR5 5600
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel Graphics
Display: 14.0inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits
Weight: 1,36 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 (Anti-glare display; NTSC: 45%; 60Hz; Non-touch screen)
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H ( 2.1 GHz - 4.6 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5 ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 2280, 1 x M.2 2230 )
VGA: Onboard graphics Intel® UHD Graphics
Display: 14" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , IPS , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.4 kg