Lenovo IdeaTab A5500 (59-413889-MD) MTK 8382 QC 4x1.3GHZ _ 1GB _ 16GB _ 3G _ Call _ Wifi_1056PS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-C™ port supporting: USB 3.2 Gen 2 (up to 10Gbps) - Thunderbolt™ 4 - USB charging 5V;3A - DC-in port 20V;65W 2 x USB Standard-A ports, supporting: 1xUSB 3.2 Gen 1 - 1xUSB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone 1 x Ethernet (RJ-45) port 1 x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11ax + BT 5.1 |
| Battery | 50Wh Li-ion |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 8-core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB
VGA: 8-core GPU / 16-core Neural Engine
Display: 13.6-inch LED-backlit display - IPS - (2560 x 1664) 500 Nits
Weight: 1.25 Kg
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 10-core GPU
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU / 16-core Neural Engine
Display: 13.6-inch LED-backlit display - IPS - (2560 x 1664) 500 Nits
Weight: 1.25 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz (nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB SSD PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe (nâng cấp tối đa 2TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6 memory
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080), Acer ComfyView™ SlimBezel
Weight: 1.7 kg