RAM Corsair Vengeance LPX 8GB (2x4GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMK8GX4M2A2400C14) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP087W – Hiệu Năng Gaming Tối Ưu
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn V. |
★★★★★ |
Máy chạy mượt các game AAA, RTX 4060 xử lý đồ họa 3D tốt, nhiệt độ ổn định. |
|
Lê M. |
★★★★☆ |
Màn hình 144Hz mượt mà, màu sắc chính xác, thiết kế bền chắc. |
|
Phạm H. |
★★★★★ |
Pin trâu, nâng cấp RAM và SSD dễ dàng, tản nhiệt hiệu quả. |
Tóm tắt: ASUS TUF Gaming A15 FA507NVR-LP087W là lựa chọn hoàn hảo cho game thủ và người làm đồ họa, nhờ GPU RTX 4060 mạnh mẽ, màn hình 144Hz G-Sync và khả năng nâng cấp linh hoạt.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A15 FA507NVR-LP087W |
Ryzen 7 7435HS |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD IPS 144Hz G-Sync |
45.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UD |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD 144Hz |
49.900.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
51.900.000₫ |
Nhận xét: Laptop ASUS TUF FA507NVR-LP087W vượt trội nhờ GPU RTX 4060 GDDR6, khả năng nâng cấp RAM/SSD và màn hình 144Hz G-Sync, mang lại trải nghiệm chơi game và đồ họa tối ưu.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có chơi được game AAA hiện nay không?
2. RAM và SSD có nâng cấp được không?
3. Pin sử dụng thực tế khi chơi game là bao nhiêu?
4. Màn hình có hỗ trợ G-Sync hay chống chói không?
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB |
| Memory | 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x RJ45 LAN port 1x HDMI 2.1 FRL 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) (2x2) + Bluetooth v5.3 |
| Battery | 4 Cell 90WHrs |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5 12500 3.0Ghz up to 4.6Ghz
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 4.87 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3.1GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) AI TOPs: 233 TOPs
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg