Màn Hình - LCD Dell UZ2315H Multimedia UltraSharp Monitor (70047708)_ 23 inch Full HD IPS (1920x1080) LED Backlight _VGA _HDMI _Display port _USB 3.0 _917BA
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA S70508
🖥️ Giới thiệu tổng quan
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA S70508 là mẫu laptop doanh nghiệp – văn phòng thế hệ mới, tối ưu cho nhu cầu làm việc bền bỉ, đa nhiệm mượt mà và độ ổn định cao. Với thiết kế mỏng nhẹ, cấu hình mạnh mẽ từ CPU Intel Core i5-13420H và RAM DDR5, đây là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, dân văn phòng và doanh nghiệp cần máy bền – khỏe – giá tốt.
🔍 Thông số kỹ thuật nổi bật
🎯 Điểm mạnh của ASUS ExpertBook P1 P1503CVA S70508
✔ 1. CPU Intel Core i5-13420H hiệu năng cao
Dòng H thường xuất hiện trên laptop gaming, đem đến:
✔ 2. RAM DDR5 thế hệ mới
✔ 3. Màn hình IPS 300 nits – Rõ nét mọi góc
✔ 4. Cổng USB-C hỗ trợ xuất màn hình & sạc
Một ưu điểm rất đáng giá trên phân khúc:
✔ 5. Thiết kế bền bỉ theo chuẩn ExpertBook
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ – Anh Minh (Nhân viên Marketing)
“Máy chạy nhanh, mở nhiều tab vẫn mượt. Nhẹ và pin ổn, mang đi làm rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐⭐ – Chị Hương (Giáo viên)
“Màn hình đẹp, gõ phím êm. Đặc biệt là cổng USB-C sạc được, rất tiện khi đi dạy.”
⭐⭐⭐⭐☆ – Bạn Quân (Sinh viên CNTT)
“Cấu hình mạnh trong tầm giá. Giá mà có Win bản quyền thì tuyệt.”
🔍 So sánh ASUS ExpertBook P1 P1503CVA S70508 với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA S70508 |
Lenovo ThinkBook 15 G4 |
HP 250 G9 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-13420H (12 threads) |
i5-1235U (10 cores) |
i5-1235U |
|
RAM |
DDR5 8GB |
DDR4 8GB |
DDR4 8GB |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
512GB PCIe 3.0 |
256GB PCIe |
|
Màn hình |
300 nits, IPS |
250 nits, IPS |
250 nits, TN/IPS tùy phiên bản |
|
Cổng USB-C |
2 cổng (sạc + xuất màn hình) |
1 cổng |
1 cổng |
|
Trọng lượng |
1.64 kg |
1.79 kg |
1.74 kg |
|
Giá trị |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
Kết luận: ExpertBook P1 vượt trội về CPU dòng H, RAM DDR5, USB-C đa năng và màn hình sáng hơn.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp được RAM không?
Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM thêm 1 khe SO-DIMM, tối đa 40GB.
2. Máy đã có Windows bản quyền chưa?
Chưa. Đây là phiên bản No OS, người dùng có thể cài Windows 11/10 tuỳ nhu cầu.
3. Máy dùng để học online, làm văn phòng tốt không?
Rất tốt. CPU i5 dòng H + RAM DDR5 giúp chạy Zoom, Word, Excel, Teams, Chrome mượt mà.
4. Máy có dùng để chỉnh sửa ảnh – video không?
Hoàn toàn được với các tác vụ nhẹ đến trung bình như Photoshop, Premiere cơ bản.
5. Pin 50Wh dùng được bao lâu?
Khoảng 5–7 tiếng tùy mức độ sử dụng.
| CPU | Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4, up to 3840x2160p/30Hz 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 50WHrs |
| Weight | 1.64 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920 x 1080)
Weight: 1.5kg
CPU: Intel Core Ultra 7 Processor 258V 32GB 1.8 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 8 Threads)
Memory: 32GB LPDDR5X Memory Onboard
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Arc 140V GPU
Display: 14.0-inch WQXGA (2560 x 1600) 16:10, sRGB: 100%, 144Hz, Anti-glare display, Non-touch screen
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Weight: 1.62 kg
CPU: Apple M4 chip with 10‑core CPU and 10‑core GPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: VGA Apple
Display: Liquid Retina 13.6inch (2560x1664), IPS, 500nits, mật độ 224 pixel, True Tone technology
Weight: 1.24kg
CPU: Apple M4 10 Core CPU
Memory: 24Gb
HDD: 512Gb SSD
VGA: VGA Apple - 10 core GPU
Display: Liquid Retina 13.6inch (2560x1664), IPS, 500nits, mật độ 224 pixel, True Tone technology
Weight: 1.24kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (2.10GHz up to 4.60GHz, 12MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.64 kg