PC Dell Inspiron 3268 Slim Factor (N3268A) Intel® Core™ i5 _ 7400 _8GB _1TB _VGA INTEL _Win 1O _WiFi _7617VS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop AI ASUS Zenbook A14 UX3407QA-QD299WS – Siêu nhẹ 0.98kg, NPU 45 TOPS, pin bền bỉ
ASUS Zenbook A14 UX3407QA-QD299WS – Chuẩn laptop AI thế hệ mới
ASUS Zenbook A14 UX3407QA-QD299WS là mẫu Laptop AI thế hệ mới của ASUS, trang bị Snapdragon® X, NPU 45 TOPS, trọng lượng chỉ 0.98kg, màn hình OLED 14 inch chuẩn màu DCI-P3 và thời lượng pin ấn tượng. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho doanh nhân, dân văn phòng cao cấp, sinh viên công nghệ và người thường xuyên di chuyển.
Thiết kế siêu mỏng nhẹ – Dẫn đầu phân khúc 14 inch
👉 Một trong những laptop 14 inch nhẹ nhất hiện nay.
Hiệu năng AI vượt trội với Snapdragon® X & NPU 45 TOPS
Laptop sử dụng Snapdragon® X X1-26-100, tối ưu cho Windows on ARM và các ứng dụng AI hiện đại.
Thông số nổi bật:
👉 Phù hợp cho:
RAM 16GB LPDDR5X & SSD PCIe – Đa nhiệm mượt mà
Màn hình OLED 14 inch – Chuẩn màu, bảo vệ mắt
👉 Phù hợp làm việc lâu, chỉnh ảnh, giải trí chất lượng cao.
Kết nối hiện đại – USB4.0 Gen 3
Không dây:
Pin 70Wh – Thời lượng sử dụng vượt trội
Phần mềm bản quyền đầy đủ
Đánh giá khách hàng về ASUS Zenbook A14 UX3407QA ⭐⭐⭐⭐⭐
⭐ Nguyễn Hoàng M. (Doanh nhân)
Máy cực nhẹ, pin dùng cả ngày không cần sạc. Rất phù hợp đi công tác.
⭐ Trần Minh T. (Nhân viên văn phòng)
Windows ARM chạy mượt, Office bản quyền sẵn, máy mát và êm.
⭐ Lê Phương N. (Sinh viên CNTT)
AI Copilot chạy nhanh, màn OLED đẹp, học tập và làm việc đều ổn.
Bảng so sánh ASUS Zenbook A14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Pin |
|---|---|---|---|---|
|
Zenbook A14 UX3407QA |
Snapdragon X |
0.98kg |
OLED WUXGA |
70Wh |
|
MacBook Air M3 13" |
Apple M3 |
1.24kg |
Retina IPS |
52.6Wh |
|
Dell XPS 13 Plus |
Core Ultra |
1.24kg |
OLED 3.5K |
55Wh |
|
HP Spectre x360 14 |
Core Ultra |
1.36kg |
OLED 2.8K |
66Wh |
👉 Zenbook A14 nổi bật với trọng lượng nhẹ nhất và pin lớn nhất.
Câu hỏi thường gặp
❓ ASUS Zenbook A14 có chạy tốt phần mềm Windows không?
➡ Có. Máy chạy Windows 11 ARM, Office, trình duyệt, phần mềm phổ biến rất mượt.
❓ Laptop AI Zenbook A14 phù hợp đối tượng nào?
➡ Doanh nhân, dân văn phòng, sinh viên, người cần máy nhẹ – pin trâu – AI mạnh.
❓ RAM có nâng cấp được không?
➡ RAM 16GB LPDDR5X onboard, không nâng cấp – đủ dùng lâu dài.
❓ Máy có bảo hành chính hãng không?
➡ Bảo hành chính hãng ASUS 24 tháng, phân phối tại Việt Nam.
| CPU | Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS |
| Memory | 16GB LPDDR5X on board |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe) |
| VGA | Qualcomm® Adreno™ GPU |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified |
| Other | IR webcam, 1x USB 3.2 Gen 2 Type-A, 2x USB 4.0 Gen 3 Type-C, 1x HDMI 2.1 TMDS, 3.5mm combo |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth |
| Battery | 70WHrs, 3S1P |
| Weight | 0.98 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit + Office Home & Student 2024 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x-4266
HDD: 512GB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 Inch diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel Xeon Processor W-2223 (4C 3.6GHz 3.9GHz Turbo HT 8.25MB 120W)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC Memory
HDD: HDD 3.5" 1TB 7200rpm SATA - Raid: SW RAID 0,1,5,10
VGA: Nvidia Quadro P2000, 5GB, 4 DP + HDMI 2.0 Port
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg
CPU: Snapdragon® X X1 26 100 Processor (30MB Cache, up to 2.97GHz, 8 cores, 8 Threads); Qualcomm® Hexagon™ NPU 45TOPS
Memory: 16GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: Qualcomm® Adreno™ GPU
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10 60Hz/0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3 Glossy display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 0.98 Kg