LCD Dell UZ2715H ( 70047709 ) 27" inch _ Full HD LED(1920x1080) _ IPS_5152TF
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcKích thước panel: Màn hình Wide 27,0"(68.6cm) 16:9
Độ bão hòa màu: 72%(NTSC)
Kiểu Panel : IPS
Độ phân giải thực: 1920x1080
Khu vực Hiển thị (HxV) : 597.6 x 336.15 mm
Pixel : mm
Độ sáng (tối đa): 400 cd/㎡
Bề mặt Hiển thị Chống lóa
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V)
Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
Không chớp
Thời gian phản hồi : 1ms MPRT*
Tần số quét (tối đa) : 165Hz
· Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
VividPixel : Có
GameVisual :7 chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB/Chế độ MOBA)
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
Công nghệ GameFast Input
Extreme Low Motion Blur
Shadow Boost
· Tính năng âm thanh
Loa âm thanh nổi: 2W x 2 Stereo RMS
· Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI(v1.4), DisplayPort 1.2, DVI-D liên kết kép
Đầu vào âm thanh AV: 3.5mm Mini-Jack
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
· Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ < 40W*
Chế độ tiết kiệm điện <0.5W
Chế độ tắt nguồn <0.5W
· Thiết kế cơ học
Màu sắc khung: Màu đen
Góc nghiêng: +33°~-5°
Xoay : +90°~-90°
Quay : +90°~-90°
Tinh chỉnh độ cao : 0~130 mm
Thiết kế Viền Siêu Mỏng : Có
· Bảo mật
Khoá Kensington
· Kích thước
Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD) : 619x (376~506)x211 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 619x363x50 mm
Kích thước hộp(WxHxD) : 700x458x190 mm
· Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.6 kg
Trọng lượng không tính chân đế : 3.2 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) : 8.2 kg
· Phụ kiện
Cáp DVI liên kết kép (Có thể có)
Cáp âm thanh
Dây nguồn
Sạc nguồn
Cáp DisplayPort (Có thể có)
Sách hướng dẫn
Cáp HDMI (Có thể có)
Phiếu bảo hành
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Kích thước panel: Màn hình Wide 27,0"(68.6cm) 16:9
Độ bão hòa màu: 72%(NTSC)
Kiểu Panel : IPS
Độ phân giải thực: 1920x1080
Khu vực Hiển thị (HxV) : 597.6 x 336.15 mm
Pixel : mm
Độ sáng (tối đa): 400 cd/㎡
Bề mặt Hiển thị Chống lóa
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 178°(H)/178°(V)
Màu sắc hiển thị: 16.7 triệu màu
Không chớp
Thời gian phản hồi : 1ms MPRT*
Tần số quét (tối đa) : 165Hz
· Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
VividPixel : Có
GameVisual :7 chế độ(Cảnh vật/Đua xe/Rạp/RTS/RPG/FPS/Chế độ sRGB/Chế độ MOBA)
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
Công nghệ GameFast Input
Extreme Low Motion Blur
Shadow Boost
· Tính năng âm thanh
Loa âm thanh nổi: 2W x 2 Stereo RMS
· Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI(v1.4), DisplayPort 1.2, DVI-D liên kết kép
Đầu vào âm thanh AV: 3.5mm Mini-Jack
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
· Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ < 40W*
Chế độ tiết kiệm điện <0.5W
Chế độ tắt nguồn <0.5W
· Thiết kế cơ học
Màu sắc khung: Màu đen
Góc nghiêng: +33°~-5°
Xoay : +90°~-90°
Quay : +90°~-90°
Tinh chỉnh độ cao : 0~130 mm
Thiết kế Viền Siêu Mỏng : Có
· Bảo mật
Khoá Kensington
· Kích thước
Kích thước vật lý kèm với kệ(WxHxD) : 619x (376~506)x211 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 619x363x50 mm
Kích thước hộp(WxHxD) : 700x458x190 mm
· Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.6 kg
Trọng lượng không tính chân đế : 3.2 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) : 8.2 kg
· Phụ kiện
Cáp DVI liên kết kép (Có thể có)
Cáp âm thanh
Dây nguồn
Sạc nguồn
Cáp DisplayPort (Có thể có)
Sách hướng dẫn
Cáp HDMI (Có thể có)
Phiếu bảo hành
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB LPDDR4X Bus 4266MHz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX350 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.5 inch 16:10 QHD+ (2560 x 1600) TrueLife IPS Anti Glare NonTouch 300 Nits 100% sRGB
Weight: 1,30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 1 Slot SSD M.2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® MX330 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,90 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 6800H Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.7GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti LapTop GPU (8GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal QHD (2560 x 1440) 165Hz 3ms Response Time IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 300 Nits 100% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9 6900HX (3.30 GHz Up to 4.90 GHz, 8 Cores, 16 Threads, 16MB Cache)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti LapTop GPU (8GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16.1 inch Diagonal QHD (2560 x 1440) 165Hz 3ms Response Time IPS Micro Edge Anti Glare Low Blue Light 300 Nits 100% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 165U (1.70GHz up to 4.90GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (2 x 8 GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2230 TLC Gen 4 PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 1920×1080, 60Hz, IPS, Non-Touch, AG, 250 nit, 45% NTSC, FHD+IR Cam
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen AI 9 HX 370 (36MB, Up to 5.1GHz)
Memory: 32GB DDR5 (16GB*2)
HDD: 2TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU, GDDR7 8GB
Display: 16" 16:10 QHD+ (2560 x 1600) OLED, 240hz, 100% DCI-P3 (Typ.)
Weight: 2.1kg