CÁP USB -> RS422/RS485 UNITEK (Y - 1082) 318HP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
THÔNG TIN |
|
| Series | EliteDesk 800 G6 DM |
| Model / PN | 60U64PA |
| Màu sắc | Màu đen |
| Form Factor | Desktop Mini |
BỘ VI XỬ LÝ |
|
| Thương hiệu | Intel |
| Loại CPU | Core i7 |
| Thế hệ | 10th Gen |
| Số hiệu | Core i7-10700 |
| Tần số cơ sở | 2.90GHz |
| Turbo boost | Upto 4.80GHz |
| Số lõi | 8 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 16MB Intel Smart Cache |
| Chipset | Intel Q470 |
RAM |
|
| Sẵn có | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 SDRAM |
| Tốc độ Bus | 2933MHz |
| Số khe RAM | 2 |
| Số khe trống | 1 |
| Hỗ trợ tối đa | 64GB (2 x 32GB) |
Ổ CỨNG |
|
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe |
| Ổ đĩa quang | Không |
ĐỒ HỌA |
|
| Card tích hợp | Intel UHD Graphics 630 |
ÂM THANH |
|
| Chip âm thanh | Tích hợp |
| Loa trong | Tích hợp |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA TRƯỚC) |
|
| Số cổng USB | 3 |
| USB Type-A 3.1 Gen 1 | 1 |
| USB Type-A 3.1 Gen 2 | 1 |
| USB Type-C 3.1 Gen 2 | 1, DP, PD 100W |
| Cổng âm thanh | 1 (Jack kết hợp tai nghe/micro) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA SAU) |
|
| DisplayPort | 2, Phiên bản 1.4 |
| HDMI | 1, Phiên bản 2.0 |
| Số cổng USB | 4 |
| USB Type-A 3.1 Gen 1 | 2 |
| USB Type-A 3.1 Gen 2 | 2 |
| Cổng RJ-45 | Có |
| Cổng nguồn vào | Có |
| Khe khóa bảo vệ | Có |
CỔNG MỞ RỘNG |
|
| M.2 2230 | 1 |
| M.2 2280/2242 | 1 |
KẾT NỐI KHÁC |
|
| LAN | 10/100/1000M |
| Wi-Fi | 802.11ax 2x2 |
| Bluetooth | 5.1 |
HỆ ĐIỀU HÀNH & PHẦN MỀM |
|
| Hệ điều hành | Win 11 Home SL |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước máy tính | Ngang 17.70 x Cao 3.4 x Sâu 17.50 cm |
| Trọng lượng máy tính | 1.42 kg |
THÔNG TIN KHÁC |
|
| Đóng thùng bao gồm | Máy tính để bàn, Cáp nguồn, Bộ bàn phím & chuột, Tài liệu |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
THÔNG TIN |
|
| Series | EliteDesk 800 G6 DM |
| Model / PN | 60U64PA |
| Màu sắc | Màu đen |
| Form Factor | Desktop Mini |
BỘ VI XỬ LÝ |
|
| Thương hiệu | Intel |
| Loại CPU | Core i7 |
| Thế hệ | 10th Gen |
| Số hiệu | Core i7-10700 |
| Tần số cơ sở | 2.90GHz |
| Turbo boost | Upto 4.80GHz |
| Số lõi | 8 |
| Số luồng | 16 |
| Bộ nhớ đệm | 16MB Intel Smart Cache |
| Chipset | Intel Q470 |
RAM |
|
| Sẵn có | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 SDRAM |
| Tốc độ Bus | 2933MHz |
| Số khe RAM | 2 |
| Số khe trống | 1 |
| Hỗ trợ tối đa | 64GB (2 x 32GB) |
Ổ CỨNG |
|
| Dung lượng | 512GB SSD PCIe |
| Ổ đĩa quang | Không |
ĐỒ HỌA |
|
| Card tích hợp | Intel UHD Graphics 630 |
ÂM THANH |
|
| Chip âm thanh | Tích hợp |
| Loa trong | Tích hợp |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA TRƯỚC) |
|
| Số cổng USB | 3 |
| USB Type-A 3.1 Gen 1 | 1 |
| USB Type-A 3.1 Gen 2 | 1 |
| USB Type-C 3.1 Gen 2 | 1, DP, PD 100W |
| Cổng âm thanh | 1 (Jack kết hợp tai nghe/micro) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA SAU) |
|
| DisplayPort | 2, Phiên bản 1.4 |
| HDMI | 1, Phiên bản 2.0 |
| Số cổng USB | 4 |
| USB Type-A 3.1 Gen 1 | 2 |
| USB Type-A 3.1 Gen 2 | 2 |
| Cổng RJ-45 | Có |
| Cổng nguồn vào | Có |
| Khe khóa bảo vệ | Có |
CỔNG MỞ RỘNG |
|
| M.2 2230 | 1 |
| M.2 2280/2242 | 1 |
KẾT NỐI KHÁC |
|
| LAN | 10/100/1000M |
| Wi-Fi | 802.11ax 2x2 |
| Bluetooth | 5.1 |
HỆ ĐIỀU HÀNH & PHẦN MỀM |
|
| Hệ điều hành | Win 11 Home SL |
KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước máy tính | Ngang 17.70 x Cao 3.4 x Sâu 17.50 cm |
| Trọng lượng máy tính | 1.42 kg |
THÔNG TIN KHÁC |
|
| Đóng thùng bao gồm | Máy tính để bàn, Cáp nguồn, Bộ bàn phím & chuột, Tài liệu |
CPU: 12th Generation Intel Core i3-1215U (1.2GHz up to 4.4GHz 10MB)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display
Weight: 5.40 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz Acer ComfyView™
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel® Core™ 7 _ 150U Processor (1.80 GHz, 12M Cache, Up to 5.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 62.5% sRGB
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1240P (1.70 GHz up to 4.40 GHz, 12M Cache)
Memory: 2x khe cắm DDR4-3200 SODIMMs (max 64GB)
HDD: 1 Slot M.2 PCIe X3 (22x80) - Hỗ trợ tối đa 2TB
VGA: Iris XE Graphics