Keyboard Corsair K95 RGB Platinum Mechanical Cherry MX Brown Black (CH-9127012-NA) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz) |
| Memory | 8GB DDR5 4800 MT/s |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25 |
| VGA | Intel® UHD Graphics 730 |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 2.0 ports, 1 x USB 3.2 Gen 1 port, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C port, 1 x Global headset jack |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax + Bluetooth 5.3 |
| Weight | 4.75 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 60Hz Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 226V (8MB, up to 4.50GHz)
Memory: 16GB LPDDR5X 8533MHz onboard
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 13.4 inch QHD+ (2560x1600), Touch, 120Hz, Anti-Reflect, InfinityEdge, Eyesafe
Weight: 1.21 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg
CPU: Intel® Core™ i5 14400 (20M bộ nhớ đệm, lên đến 4,70 GHz)
Memory: 8GB DDR5 4800 MT/s
HDD: 512GB SSD M.2 2230 QLC PCIe NVMe Class 25
VGA: Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.75 kg