Case Corsair Crystal Series 280X RGB Tempered Glass Micro ATX — Black (CC-9011135-WW) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Hiển Thị | |
| Kích thước | 21.5 inch |
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Độ sáng | 250 cd/m² (typ.) |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 (typ.) |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tốc độ làm mới | 100Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG at Faster) |
| Góc nhìn (H/V) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2493 x 0.241 mm |
| Hỗ trợ màu sắc | 16.7 triệu màu |
| Gam màu | sRGB 99% (CIE1931) (typ.) |
| Đặc trưng | HDR 10 Hiệu ứng HDR Color Weakness Mode Tiết kiệm năng lượng thông minh Chống nháy hình Đồng bộ hành động kép Cân bằng tối Crosshair Chế độ đọc sách VRR Super Resolution+ Công nghệ giảm mờ chuyển động Chọn đầu vào tự động |
| Loa | Không |
| Giao diện | |
| Kết nối | 1 x HDMI 1 x D-Sub 1 x Audio Out |
| Thiết kế | |
| Điều chỉnh | Nghiêng -5° đến 20° |
| Hỗ trợ VESA | 100 x 100 mm |
| Công tắc nguồn cơ học | Có |
| Nguồn điện | |
| Nguồn cấp điện | 100-240V (50/60Hz) Nguồn điện ngoài (Bộ chuyển đổi) |
| Điện năng tiêu thụ | Mức tiêu thụ (tối đa): 13W Mức tiêu thụ (Energy Star): 13W Mức tiêu thụ (điển hình): 13W Mức tiêu thụ (chế độ ngủ): <0.5W Mức tiêu thụ (tắt DC): <0.3W |
| Kích thước | |
| Có chân đế (R x C x S) | 492.5 x 378.4 x 200.8 mm |
| Không có chân đế (R x C x S) | 492.5 x 284.6 x 50.7 mm |
| Thùng máy (R x C x S) | 556 x 350 x 138 mm |
| Trọng lượng | |
| Có chân đế | 2.3 kg |
| Không có chân đế | 1.9 kg |
| Thùng máy | 3.3 kg |
| Phụ kiện | |
| Cáp | Cáp HDMI |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare 220nits LED Backlit Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U (4C / 8T, 2.8 / 4.3GHz, 2MB L2 / 4MB L3)
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-5500
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 610M Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.37 kg