ADAPTER MSI 19.5V - 9.2A (Dùng Cho Các Dòng GT Seri, WT Seri, WS Seri, GS Seri, GE Seri GP Seri)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong ĐỔI TRẢ 14 NGÀY ĐẦU (KHÔNG CHẤP NHẬN LÝ DO : KHÔNG VỪA Ý) ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốco Kích thước màn hình
19.5"
o Tỷ lệ khung hình
16 : 9
o Tấm nền
TN
o Loại BLU
LED
o Độ sáng
200 cd/m²
o Tỷ lệ tương phản
600 : 1 (Typ)
o Tỷ lệ Tương phản
Mega ∞
o Độ phân giải
1366 x 768
o Thời gian đáp ứng
5 ms
o Góc nhìn (H/V)
90° / 65°
o Hỗ trợ màu sắc
16.7 M
· Tính năng chung
o Tính năng tích hợp
Game mode, Magic Upscale, Eco Saving, Off Timer, Image Size, Flicker free
o Tương thích HDH
Windows, Mac
o Windows Certification
Windows 8.1
· Giao diện
o D-Sub
1 EA
· Thiết kế
o Màu sắc
Red Gradation Glossy
o Dạng chân đế
Circle
o Độ nghiêng
- 1° (± 2) ~ 20° (± 2)
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điện
AC 100 - 240 V (50 / 60 Hz)
o Mức thiêu thụ nguồn
12 (Typ) (Energy Star current test condition)
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)
0.3 (Typ) W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)
0.3 W (max)
o Loại
Ổ cắm điện rời
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)
476.2 x 379.4 x 187 mm
o Không có chân đế (RxCxD)
476.2 x 299.8 x 53 mm
o Thùng máy (RxCxD)
537 x 132 x 361 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế
2.3 kg
o Không có chân đế
2.05 kg
o Thùng máy
3.45 kg
· Phụ kiện
o Cáp
D-Sub cable
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
· Hiển Thị
o Kích thước màn hình
19.5"
o Tỷ lệ khung hình
16 : 9
o Tấm nền
TN
o Loại BLU
LED
o Độ sáng
200 cd/m²
o Tỷ lệ tương phản
600 : 1 (Typ)
o Tỷ lệ Tương phản
Mega ∞
o Độ phân giải
1366 x 768
o Thời gian đáp ứng
5 ms
o Góc nhìn (H/V)
90° / 65°
o Hỗ trợ màu sắc
16.7 M
· Tính năng chung
o Tính năng tích hợp
Game mode, Magic Upscale, Eco Saving, Off Timer, Image Size, Flicker free
o Tương thích HDH
Windows, Mac
o Windows Certification
Windows 8.1
· Giao diện
o D-Sub
1 EA
· Thiết kế
o Màu sắc
Red Gradation Glossy
o Dạng chân đế
Circle
o Độ nghiêng
- 1° (± 2) ~ 20° (± 2)
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điện
AC 100 - 240 V (50 / 60 Hz)
o Mức thiêu thụ nguồn
12 (Typ) (Energy Star current test condition)
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)
0.3 (Typ) W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ chờ)
0.3 W (max)
o Loại
Ổ cắm điện rời
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)
476.2 x 379.4 x 187 mm
o Không có chân đế (RxCxD)
476.2 x 299.8 x 53 mm
o Thùng máy (RxCxD)
537 x 132 x 361 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế
2.3 kg
o Không có chân đế
2.05 kg
o Thùng máy
3.45 kg
· Phụ kiện
o Cáp
D-Sub cable
CPU: Intel® Core™ i7 _ 8700T Processor (2.40 GHz, 12M Cache, up to 4.00 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 1TB (1000GB) 7200rpm Hard Drive Sata
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 21.5 inch Diagonal FHD IPS (1920 x 1080) Widescreen LCD Anti Glare WLED Backlit Touch Screen
Weight: 5.80 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10300H Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650Ti with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Wide Viewing Angle 100% sRGB 8 Bit
Weight: 1,90 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX (2.20GHz up to 5.20GHz, 30MB Cache)
Memory: 16GB DDR5
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16 inch FHD+ (1920 x 1200, WUXGA) 16:10, IPS, 165Hz, 300nits,
Weight: 2.20 Kg