SSD Corsair 240GB 2.5 inch SATA 3 6Gb/s_ F240GBLE200B 818KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Apple M4 PRO chip with 14-core CPU |
| Memory | 24GB |
| Hard Disk | 512GB SSD |
| VGA | 20-core GPU |
| Display | 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời) |
| Driver | None |
| Other | DisplayPort Thunderbolt 5 (lên đến 120Gb/s) Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s) |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + BT 5.3 |
| Battery | Pin Li-Po 100 watt-giờ |
| Weight | 2.14 kg |
| SoftWare | Mac OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 icnh Diagonal HD (1366 x 768) SVA BrightView Micro Edge WLED Backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel Core i7-12700, 12C (8P + 4E) / 20T, P-core 2.1 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 25MB
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 1x 2.5" /3.5" Drive)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 770
Weight: 4.5 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 LapTop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 1702 MHz / Maximum Graphics Power 130W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,20 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11400H Processor (2.70 GHz, 12M Cache, Up to 4.50 GHz, 6Cores, 12Threads)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920*1080), 144Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.8 Kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 (16GB x 2)
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics | Intel® AI Boost, up to 12 TOPS
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.34 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg
CPU: Apple M4 PRO chip with 14-core CPU
Memory: 24GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 20-core GPU
Display: 16.2 inches (3456 x 2234) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 2.14 kg