SSD Card Toshiba OCZ RD400 Series NVMe M.2 256GB (RVD400-M22280-256G) 817MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng |
| Memory | 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen1 / DP) 2x Type-A USB3.2 Gen1 1x Type-A USB2.0 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x RJ45 |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetoothv5.2 |
| Battery | 3 cell, 53.5Whr |
| Weight | 2.25 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel Xeon W-1350P, 12 MB Cache, 6 Core, 4.0 GHz to 5.1 GHz, 125W TDP
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4 UDIMM non-ECC
HDD: HDD 1TB 7200 rpm SATA3 3.5"
VGA: Nvidia T400 4GB GDDR6
CPU: 13th Gen Intel Core i9-13900H (up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB unified memory
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 16:10 aspect ratio, Glossy display, IPS-level Panel, LED Backlit, 300nits, 45% NTSC, Touch screen
Weight: 1,50 Kg
CPU: CPU: Intel Core i5-13500H (upto 4.70GHz, 18MB)
Memory: 16GB Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 Inch 2.8K OLED 90Hz 100%DCI-P3 400nits
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg
CPU: Intel Core i5-13420H (2.1GHz~4.6GHz) 8 Nhân 12 Luồng
Memory: 8GB (1 x 8GB) DDR5 5200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen 4 SSD (2 slots, Nâng cấp cần gắn thêm linh kiện tại TTBH MSI)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level
Weight: 2.25 kg