Cáp SATA 3.0 góc 90 Ugreen 30797 tốc độ truyền dữ liệu cao HK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop HP OmniBook 7 16-az0038TU (C2CX1PA)
1. Thông tin tổng quan sản phẩm
Laptop HP OmniBook 7 16-az0038TU (C2CX1PA) là chiếc laptop cao cấp thuộc dòng HP OmniBook Series mới nhất 2025. Thiết kế sang trọng, hiệu năng mạnh mẽ với chip Intel Core 5 210H (thế hệ 1 Ultra Series), RAM 24GB DDR5 và SSD Gen 4 tốc độ cao – mang đến trải nghiệm mượt mà cho học tập, làm việc và sáng tạo nội dung.
2. Cấu hình chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ 5 210H (1.6GHz up to 4.8GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Intel® Graphics |
|
Màn hình |
16 inch 2K (1920 x 1200), IPS, Anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
|
Cổng kết nối |
2x USB Type-A, 2x USB Type-C (Thunderbolt™ 4, PD 3.1), HDMI 2.1, jack 3.5mm |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
4 Cell 70Wh |
|
Trọng lượng |
1.91 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng HP Việt Nam |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
3. Thiết kế & màn hình – Sang trọng, sắc nét từng khung hình
HP OmniBook 7 16-az0038TU sở hữu ngoại hình mỏng nhẹ chỉ 1.91kg, khung nhôm cao cấp với viền màn hình siêu mỏng. Màn hình 2K IPS mang lại màu sắc trung thực, độ sáng 300 nits và phủ chống chói giúp làm việc ngoài trời dễ dàng. Tỷ lệ 16:10 giúp mở rộng không gian hiển thị, đặc biệt lý tưởng cho dân văn phòng, thiết kế, coder hoặc học sinh – sinh viên.
4. Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Ultra
Bộ vi xử lý Intel Core 5 210H thuộc dòng chip Meteor Lake mới, tích hợp NPU tăng tốc AI. RAM 24GB DDR5 đảm bảo khả năng đa nhiệm vượt trội, kết hợp SSD Gen4 tốc độ đọc/ghi lên tới 7000MB/s giúp khởi động và mở ứng dụng tức thì.
Bạn có thể chạy các phần mềm như Adobe Photoshop, Illustrator, AutoCAD, VS Code, Office 365... cực mượt.
5. Kết nối hiện đại và pin bền bỉ
Trang bị Thunderbolt 4, HDMI 2.1, USB-A và USB-C đầy đủ – hỗ trợ sạc nhanh, truyền dữ liệu và xuất hình 8K. Pin 70Wh cho thời lượng sử dụng thực tế 6–8 tiếng, phù hợp cho cả ngày làm việc.
6. Lý do nên chọn HP OmniBook 7 16-az0038TU
✅ Hiệu năng AI mạnh mẽ – chip Intel Ultra mới
✅ RAM 24GB & SSD Gen4 tốc độ cao
✅ Màn hình 2K sắc nét, tấm nền IPS
✅ Thiết kế mỏng, cao cấp, bền bỉ
✅ Bảo hành chính hãng toàn quốc
7. So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
HP OmniBook 7 16-az0038TU |
Dell Inspiron 16 5630 |
Asus Zenbook 14 OLED (UX3405) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Intel Core i5-13500H |
Intel Core Ultra 5 125H |
|
RAM |
24GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB LPDDR5X |
|
Màn hình |
16" 2K IPS |
16" FHD+ |
14" 2.8K OLED |
|
Trọng lượng |
1.91 kg |
1.87 kg |
1.2 kg |
|
Cổng kết nối |
Thunderbolt 4, HDMI 2.1, USB-C |
USB-C, HDMI |
Thunderbolt 4, USB-C |
|
Giá dự kiến |
Khoảng 22.990.000đ |
Khoảng 21.990.000đ |
Khoảng 25.990.000đ |
🟩 Kết luận: HP OmniBook 7 nổi bật hơn về RAM 24GB, cổng Thunderbolt 4 và màn hình 2K, là lựa chọn lý tưởng cho người làm việc đa tác vụ và học tập chuyên sâu.
8. Đánh giá từ khách hàng
⭐ Nguyễn Thành Trung – Hà Nội:
“Mình dùng 2 tuần rồi, chạy rất mượt, mở 10 tab Chrome + Photoshop vẫn không lag. Màn hình sáng, màu đẹp. Hài lòng!”
⭐ Trần Bích Ngọc – TP.HCM:
“Thiết kế sang, bàn phím gõ êm, pin trâu hơn Dell Inspiron trước đây mình dùng. Đáng tiền!”
⭐ Lê Hoàng – Đà Nẵng:
“Cổng Thunderbolt rất tiện, mình cắm màn ngoài 4K dễ dàng. RAM 24GB là điểm cộng lớn!”
9. Câu hỏi thường gặp
❓ Laptop HP OmniBook 7 16-az0038TU có nâng cấp được RAM không?
➡️ Không, máy dùng RAM hàn (Onboard 24GB), đủ mạnh cho nhu cầu 5–7 năm.
❓ Màn hình có cảm ứng không?
➡️ Không, đây là màn hình 2K IPS tiêu chuẩn, không hỗ trợ cảm ứng.
❓ Dùng tốt cho sinh viên hoặc dân văn phòng không?
➡️ Rất phù hợp – gọn nhẹ, pin tốt, hiệu năng mạnh, chạy mượt tất cả ứng dụng học tập & làm việc.
| CPU | Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz |
| Hard Disk | 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-A 10Gbps signaling rate 1 x USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 x HDMI-out 2.1 1 x headphone/microphone combo 1 x Thunderbolt™ 4 with USB Type-C® 40Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 2.1, HP Sleep and Charge) 1 x USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery 3.1, DisplayPort™ 1.4a, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 70Wh |
| Weight | 1.91 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Pentium® Gold G6400T (tần số cơ bản 3,4 GHz, 4 MB bộ nhớ đệm L3, 2 lõi)
Memory: 4 GB DDR4-2666 MHz (1 x 4 GB)
HDD: SSD 256 GB PCIe® NVMe ™ M.2
VGA: Intel® UHD 610 Graphics
Weight: 1.25 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10110U Processor (2.10 GHz, 4M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal HD (1366 x 768) Micro Edge BrightView 220 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Celeron® Processor N4500 4M Cache, up to 2.80 GHz
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 128GB EMMC (Support SSD M2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 11.6-inch, HD (1366 x 768) 16:9 LED 250Nits - Touch - Pen
Weight: 1,50 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500HX Processor (3.5 GHz, 24M Cache, Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 LapTop GPU 8GB GDDR6
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600) 500 Nits 165Hz sRGB: 100% Acer ComfyView™ IPS
Weight: 2,60 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H (1.60GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 24GB (2x12GB) DDR5 5200MHz
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 16 inch 2K(1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB
Weight: 1.91 kg