MUC RICOH SP C250S (MAGENTA) – Dùng cho SP C250 series (IN 1600 TRANG) (407549)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Dell Latitude 7350 (L7350-135U-16512W) – Laptop Doanh Nghiệp Nhẹ, Mạnh Mẽ, Công Nghệ Mới
Dell Latitude 7350 là laptop doanh nghiệp siêu nhẹ, hiệu năng cao, trang bị CPU Intel Core Ultra 5 135U vPro, RAM 16GB LPDDR5 6400MHz, SSD 512GB PCIe Gen4, màn hình 13.3 inch FHD+ IPS.
Máy hướng đến doanh nhân, nhân viên văn phòng cao cấp, freelancer di chuyển nhiều, cần laptop nhẹ, bền, pin tốt và bảo mật toàn diện.
🔍 1. Thông Số Kỹ Thuật Dell Latitude 7350 (L7350-135U-16512W)
|
Danh mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60 – 4.40 GHz, 12MB Cache) |
|
RAM |
16GB LPDDR5 6400MHz |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD |
|
Card đồ họa |
Intel Graphics |
|
Màn hình |
13.3" FHD+ (1920x1200), IPS, 250 nits, 45% NTSC, Anti-Glare |
|
Cổng kết nối |
1× USB 3.2 Gen1 PowerShare, 1× Universal Audio Jack, 1× HDMI 2.1, 2× Thunderbolt 4.0 (USB-C) với Power Delivery & DisplayPort |
|
Kết nối không dây |
Intel BE200 Wi-Fi 7 2x2 + Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
3 Cells 57Wh |
|
Trọng lượng |
1.15 kg |
|
Hệ điều hành |
None (FreeDOS hoặc tùy chọn Windows) |
|
Màu sắc |
Silver/Platinum |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng Dell |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
💡 2. Điểm Nổi Bật Dell Latitude 7350
👥 3. Đối Tượng Phù Hợp
⭐ 4. Đánh Giá Khách Hàng
⭐ 4.8/5 | 85 đánh giá
Anh Tuấn – Quản lý dự án
“Laptop nhẹ, hiệu năng ổn, chạy mượt văn phòng. Rất tiện mang đi công tác.”
Chị Hồng – Trưởng phòng kinh doanh
“Màn hình FHD+ chống chói, pin ổn định. Thiết kế tinh tế, bàn phím êm.”
IT Công ty – Minh
“Dell Latitude 7350 bền, đa nhiệm tốt, Thunderbolt 4 cực tiện cho docking station.”
⚔️ 5. Bảng So Sánh Dell Latitude 7350 vs Dell Latitude 7340
|
Tiêu chí |
Latitude 7350 |
Latitude 7340 |
|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core Ultra 5 135U vPro |
Intel i5-1335U 13th Gen |
|
RAM |
16GB LPDDR5 6400MHz |
16GB LPDDR5 4800MHz |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe Gen4 SSD |
512GB PCIe Gen4 SSD |
|
Màn hình |
13.3" FHD+ 250 nits |
13.3" FHD+ 400 nits ComfView+ |
|
Cổng kết nối |
2× Thunderbolt 4, HDMI 2.1, USB-A |
2× Thunderbolt 4, HDMI 2.0, USB-A |
|
Trọng lượng |
1.15 kg |
1.30 kg |
|
Pin |
57Wh |
57Wh |
|
Đối tượng |
Cần siêu nhẹ, Wi-Fi 7 |
Cần màn hình sáng, chống chói ngoài trời |
Kết luận: Latitude 7350 nổi bật về trọng lượng siêu nhẹ, Wi-Fi 7 và Thunderbolt 4.0, phù hợp người di chuyển nhiều. Latitude 7340 phù hợp người cần màn hình sáng, chống chói ngoài trời tốt hơn.
6. Câu Hỏi Thường Gặp
1. Latitude 7350 có chạy đồ họa nhẹ được không?
Chạy tốt các tác vụ văn phòng, Excel, PowerPoint, Zoom, Teams. Không phù hợp 3D nặng hay render video.
2. RAM có nâng cấp được không?
RAM hàn trên main, không nâng cấp được.
3. Pin thực tế dùng được bao lâu?
Khoảng 6–7 giờ làm việc văn phòng, 5–6 giờ khi họp Zoom + đa nhiệm.
4. Thunderbolt 4 trên máy dùng để làm gì?
5. Máy có cài sẵn Windows không?
Máy bán bản FreeDOS, khách hàng có thể cài Windows hoặc Linux tùy nhu cầu.
| CPU | Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5 6400MHz |
| Hard Disk | 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 3.2 Gen 1 with Power Share 1 x Universal audio jack 1 x HDMI 2.1 port 2 x Thunderbolt™4.0 with Power Delivery & DisplayPort (USB Type-C) |
| Wireless | Intel® BE200 Wi-Fi 7 2x2 + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3Cell 57WHrs |
| Weight | 1.15 kg |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2400Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB SSD Sata Solid State Drive 2.5" (Support 1x M2 PCIe NVMe)
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0GHz, 12MB)
Memory: 16GB LPDDR5 5200MHz on board
HDD: 512GB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics eligible
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS SlimBezel, 60Hz Acer ComfyView™, cảm ứng (có bút)
Weight: 1.6 kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ Ultra 7 Processor 155U 12M Cache, up to 4.80 GHz
Memory: 16GB Onboard LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 14"2.8K (2880 x 1800) - OLED 16:10 - Touch - Pen
Weight: 1.34 kg
CPU: AMD Ryzen 7 8845HS (16MB, Up to 5.10GHz)
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1x16GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
Display: 16.0Inch WQXGA 2K+ IPS 165Hz 500nits 100%sRGB
Weight: 2.5 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 135U vPro (1.60Hz up to 4.40GHz, 12MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe Gen 4 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 13.3 inch FHD+ (1920x1200) IPS, 250nits, 45%NTSC, Anti-glare
Weight: 1.15 kg