ASUS Fonepad 8 FE380CG - 1B059A (70049465) Intel Atom Z3530(1.3GHz)_1GB_8GB_8" FHD_WIFIF_3G_CALL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus ROG Zephyrus G14 GA403UU-QS135W – Gaming cao cấp, mỏng nhẹ bậc nhất 2025
Asus ROG Zephyrus G14 GA403UU-QS135W là mẫu laptop gaming – sáng tạo nội dung cao cấp, nổi bật với AMD Ryzen™ 9-8945HS, RTX 4050, màn hình OLED 3K 120Hz và trọng lượng chỉ 1.5kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, designer, editor và người dùng cần hiệu năng mạnh trong thân máy siêu gọn nhẹ.
🔥 Hiệu năng vượt trội với Ryzen™ 9 & RTX™ 4050
👉 Phù hợp cho: Game thủ di động, designer, video editor, streamer, lập trình viên.
🖥️ Màn hình OLED 3K ROG Nebula – Chuẩn màu chuyên nghiệp
👉 Hình ảnh sắc nét, màu sắc chính xác tuyệt đối – lý tưởng cho thiết kế, chỉnh màu, dựng phim.
❄️ Thiết kế mỏng nhẹ – Gaming di động đúng nghĩa
⭐ Đánh giá khách hàng về Asus ROG Zephyrus G14 GA403UU
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. (Designer)
“Màn OLED 3K cực đẹp, màu rất chuẩn. Render Premiere và After Effects mượt, máy gọn nhẹ dễ mang đi.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng K. (Game thủ)
“RTX 4050 chơi Cyberpunk, Valorant rất ổn. Máy nhẹ nhưng hiệu năng không thua laptop gaming to.”
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Quốc P. (Lập trình viên)
“Build cao cấp, pin tốt. Giá hơi cao nhưng xứng đáng.”
⚔️ Bảng so sánh Asus ROG Zephyrus G14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
Điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
|
ROG Zephyrus G14 GA403UU |
Ryzen 9-8945HS |
RTX 4050 |
14” OLED 3K 120Hz |
1.5kg |
OLED, mỏng nhẹ |
|
Razer Blade 14 |
Ryzen 9 7940HS |
RTX 4060 |
QHD+ 240Hz |
1.8kg |
Giá cao |
|
MSI Stealth 14 Studio |
i7-13700H |
RTX 4060 |
QHD+ IPS |
1.7kg |
IPS, pin thấp |
|
Lenovo Legion Slim 5 14 |
Ryzen 7 |
RTX 4060 |
OLED 2.8K |
1.75kg |
Nặng hơn |
👉 Zephyrus G14 nổi bật nhất về độ mỏng nhẹ & màn hình OLED cao cấp.
Câu hỏi thường gặp
Asus ROG Zephyrus G14 GA403UU có chơi game nặng tốt không?
✔ Có. RTX 4050 + Ryzen 9 cho phép chơi mượt các game AAA như Cyberpunk 2077, Elden Ring, Baldur’s Gate 3 ở thiết lập cao.
Máy có phù hợp cho thiết kế đồ họa, dựng phim không?
✔ Rất phù hợp nhờ màn hình OLED 3K, 100% DCI-P3, chuẩn màu Pantone.
RAM có nâng cấp được không?
✖ Không. RAM LPDDR5X hàn chết – nên 16GB phù hợp người dùng chuyên nghiệp ngay từ đầu.
Thời lượng pin thực tế bao lâu?
✔ Khoảng 7–9 tiếng cho tác vụ văn phòng, 4–5 tiếng thiết kế nhẹ.
| CPU | AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB LPDDR5X 6400MHz |
| Hard Disk | 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display |
| Driver | None |
| Other | 1 x Thunderbolt™ 4 hỗ trợ DisplayPort™ / power delivery 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort™ 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-A 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Triple band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 73WHrs, 4S1P |
| Weight | 1.50 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Anti Glare UWVA WUXGA (1920 x 1200) Touch Screen 1000 Nits Low Blue Light IR Camera Sure View Reflect Privacy
Weight: 1,30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1115G4 Processor (1.70 GHz, 6M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel HD LED Backlit 220 Nits 45% Color Gamut
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i3-13100 Processor 12M Cache, up to 4.50 GHz
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.87 kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 9-8945HS (4.00GHz up to 5.20GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 14.0inch 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz, 0.2ms, 100% DCI-P3, màn hình bóng, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 1.50 Kg