Mực OKI MB492/B512/B432/412 Dung lượng mực 3K trang (5%) _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Predator Helios 16 AI PH16-73-950C
OLED 240Hz – Core Ultra 9 275HX – AI 13 TOPS – Gaming & Sáng tạo đỉnh cao
Acer Predator Helios 16 AI PH16-73-950C (NH.QW0SV.001) là mẫu laptop gaming – sáng tạo cao cấp thế hệ mới, kết hợp Intel Core Ultra 9 275HX tích hợp AI Engine, màn hình OLED 2K+ 240Hz chuẩn DCI-P3, khả năng nâng cấp mạnh mẽ và kết nối Thunderbolt 5, đáp ứng hoàn hảo nhu cầu chơi game AAA, đồ họa 3D, dựng phim và lập trình AI.
🚀 Hiệu năng AI vượt trội với Intel Core Ultra 9 275HX
👉 Phù hợp cho:
🧠 RAM & SSD – Linh hoạt nâng cấp, dùng lâu dài
✔ Dễ nâng cấp – tối ưu chi phí
✔ Đáp ứng tốt đa nhiệm nặng & dữ liệu lớn
🌈 Màn hình OLED 16” 2K+ 240Hz – Chuẩn sáng tạo & eSports
👉 Ưu điểm nổi bật:
🔌 Kết nối cao cấp – Thunderbolt 5 thế hệ mới
🌐 Kết nối không dây & di động
🛡️ Thông tin bảo hành & xuất xứ
⭐ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Quân – Designer
“Màn OLED nhìn cực đã, màu chuẩn, dựng Premiere và After Effects rất sướng.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Phúc – Game thủ
“240Hz chơi FPS phản hồi nhanh, mượt, tản nhiệt ổn định.”
⭐⭐⭐⭐☆
Chị Ngọc – Lập trình viên
“CPU Ultra 9 compile code nhanh, AI engine hỗ trợ tốt, máy hơi ấm khi full load.”
📊 Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
Màn hình |
RAM |
Kết nối |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
Predator Helios 16 AI |
Ultra 9 275HX |
OLED 2K+ 240Hz |
32GB |
Thunderbolt 5 |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS ROG Zephyrus G16 |
Ultra 9 |
OLED 240Hz |
32GB |
TB4 |
⭐⭐⭐⭐ |
|
MSI Raider GE68 |
i9-14900HX |
IPS 240Hz |
32GB |
TB4 |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Lenovo Legion Pro 7 |
i9-14900HX |
IPS 240Hz |
32GB |
TB4 |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ Helios 16 AI vượt trội nhờ OLED + Thunderbolt 5 + AI Engine.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có phù hợp làm đồ họa, dựng phim không?
✔ Rất phù hợp – OLED 100% DCI-P3, CPU mạnh, RAM nâng cấp cao.
2. RAM có nâng cấp được không?
✔ Có – nâng cấp tối đa 96GB DDR5.
3. Thunderbolt 5 có gì nổi bật?
✔ Tốc độ cao hơn TB4, xuất nhiều màn hình, truyền dữ liệu & sạc nhanh.
4. Máy có nặng không?
✔ ~2.65kg – gọn hơn nhiều laptop gaming cao cấp khác.
| CPU | Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz) |
| Memory | 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB) |
| Hard Disk | 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz) |
| Display | 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 2x USB Type-C™ ports, supporting: • Thunderbolt™ 5 • USB 3.2 Gen 2x2 (up to 20 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 100 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1x microSD™ Card reader 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN + Bluetooth |
| Battery | 2.65 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: MediaTek Helio G99 (8C, 2x A76 @2.2GHz + 6x A55 @2.0GHz)
Memory: 8GB Soldered LPDDR4x
HDD: 256GB UFS 2.2
VGA: Integrated Arm Mali-G57 MC2 GPU
Display: 11.5" 2K (2000x1200) IPS 400nits, 72% NTSC, 90Hz, Touch
Weight: 650 g
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 16GB +32GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 7 265, 20C (8P + 12E) / 20T, Max Turbo up to 5.3GHz, 30MB Intel® Smart Cache
Memory: 8GB UDIMM DDR5-5600 (1x8GB, 2 UDIMM)
HDD: 512GB M.2 NVMe SSD
VGA: Intel Graphics
Weight: 4.62 Kg
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits
CPU: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Memory: 1*32GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 2TB PCIe NVMe SED SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: Intel Core Ultra 9 275HX (13 TOPS, 24 nhân, 24 luồng, up to 5.4GHz)
Display: 16" 2K+(2560 x 1600), OLED, 240Hz, 100% DCI-P3, 400nits