RAM HP 16GB DDR4-2666 (1x16GB) nECC RAM/ 1Y WTY_3PL82AA _0320EL
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz) |
| Memory | 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6 |
| Display | 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1x microSD™ Card reader 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wi-Fi 6E Wireless LAN + Bluetooth |
| Battery | 76Wh 4-cell Li-ion battery |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1340P Processor (1.9 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch 16:10 2,5K (2560 x 1600) 100% sRGB Anti Glare Non Touch 300 Nits WVA Display with ComfortView Support
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H (2.60GHz up to 4.70GHz, 18MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.60 kg
CPU: AMD Ryzen AI 7 PRO PRO 360 ( 2.0 GHz up to 5.0 GHz, 16MB cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz
HDD: 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ 880M Graphics
Display: 14inch 2.8K (2880 x 1800), OLED, IPS, BrightView, 400 nits, low power, 100% sRGB with HP Eye Ease, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.49 kg
CPU: Intel Core i7-13620H Processor 2.4 GHz (24MB Cache, up to 4.9 GHz, 10 cores, 16 Threads)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 100Hz 16:9 LCD 250nits, Anti-glare display Non-touch screen
Weight: 6.90 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg