RAM PC Patriot 2 x 8GB DDR4 Bus 2400Mhz (PC4-19200) C15 Dual Channel Kit _ PVE416G240C5KRD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz) |
| Memory | 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB) |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6 |
| Display | 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A 3x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 3.2 Gen 1 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 • 1x port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1x microSD™ Card reader 1x Ethernet (RJ-45) port 1x DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | Wi-Fi 6E Wireless LAN + Bluetooth |
| Battery | 76Wh 4-cell Li-ion battery |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB LPDDR4x Bus 4267MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Resolution Multi Touch CineCrystal In Plane Switching (IPS-Pro) Technology
Weight: 1050 Gram
CPU: 11th Gen Intel® Core™ i7-11800H (2.3GHz~4.6GHz)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 1TB SSD Gen4 (2x M.2 SSD slots (Type 2280, supports 1x NVMe PCIe Gen3 & SATA/ 1x NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3080 Laptop GPU 8GB GDDR6 / Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (240Hz, 72% NTSC)
Weight: 2.2 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5850U Pro Mobile Processor (1.9GHz Up to 4.4GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR4 Bus 3200MHz SDRAM (Onboard)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,55 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U (12M bộ nhớ đệm, lên đến 4,30 GHz)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz
HDD: 1TB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" 2.2K (2240 x 1400) IPS, antiglare, 300nits, 100% sRGB, TÜV-certified low blue light
Weight: 1.31kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (UP to 50 TOPS, 6 nhân, 12 luồng, 4.8GHz)
Memory: 1*16GB DDR5 (2 khe RAM rời tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (2 khe cắm, nâng cấp tối đa 4TB)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050 8GD6
Display: 16" FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 400nits
Weight: 2.1 kg