Mainboard GIGABYTE GA-X99-Phoenix SLI (rev. 1.0) SOCKET 1151 _15817S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB) |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit |
| Driver | None |
| Other | 1x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DisplayPort 1.4 over USB-C • DC-in port 5 or 9 or 12 or 15 or 20 V; 65 W 1x USB Type-C™ port supporting: • USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps) • DC-in port 5 or 9 or 15 or 20 V; 65 W Total 2x USB Standard A : 2x USB Standard-A ports, supporting: • 1x port for USB 2.0 • 1x port for USB 3.2 Gen 1 |
| Wireless | Wi-Fi 6 Wireless LAN + Bluetooth® 5.2 |
| Battery | 3Cell 53WHr |
| Weight | 1.45 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (8C / 16T, 3.2 / 4.75GHz, 4MB L2 / 16MB L3)
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ 680M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (2.30GHz up to 4.30GHz, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, SlimBezel, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Wide viewing angle, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.45 kg