PC Dell Precision 3640 Tower CTO BASE (42PT3640D09) | Intel Xeon W1250 | 8GB | 1TB | Nvidia Quadro P1000 4GB | 0521A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
| CPU | Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB |
| Memory | 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD) |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging 1x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1x Headphone/speaker jack |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax (2x2) _ BT 5.1 |
| Battery | 3 Cell 50WHrs |
| Weight | 1.78 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 0 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 23.8 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) VA Three-Sided Micro-Edge Anti-Glare 250Nits 72% NTSC
Weight: 5.40 Kg
CPU: Intel core i7-13700 (2.1GHz upto 5.1GHz, 16-Core, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800MHz (1 x 16GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 6,15 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7730U 2.0GHz up to 4.5GHz 16MB
Memory: 16GB (8x2) Onboard LPDDR5 4800MHz
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (1x M.2 PCIe® 4.0 x4 slot, Nâng cấp thay thế)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 300nits, Anti-Glare, 45% NTSC
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U 1.4GHz up to 5.0GHz 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 4800MHz (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (1 slot, nâng cấp thay thế tối đa 1TB SSD)
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS SlimBezel, 60Hz, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, 300 Nits
Weight: 1.78 kg