FLIP COVER ZENFONE 4 (A450CG) - CHÍNH HÃNG PUDINI (Hồng)
Balo Tặng
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA507XI-LP420W – Gaming & Hiệu Năng Cao Cấp
Thông số kỹ thuật nổi bật
Đánh giá khách hàng
|
Khách hàng |
Đánh giá |
Nhận xét nổi bật |
|---|---|---|
|
Nguyễn T. |
★★★★★ |
RTX 4070 mạnh mẽ, chạy game AAA mượt mà và xử lý đồ họa 3D nhanh chóng. |
|
Lê H. |
★★★★☆ |
Màn hình 144Hz cho trải nghiệm game mượt, màu sắc chính xác, thiết kế bền bỉ. |
|
Trần P. |
★★★★★ |
Pin 90WHrs dùng lâu, nâng cấp RAM và SSD dễ dàng, tản nhiệt tốt. |
Tóm tắt: ASUS TUF Gaming A15 FA507XI-LP420W là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và người làm đồ họa cần laptop hiệu năng cao, GPU RTX 4070, màn hình 144Hz và khả năng nâng cấp linh hoạt.
Bảng so sánh với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A15 FA507XI-LP420W |
Ryzen 9 7940HS |
RTX 4070 8GB |
8GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD IPS 144Hz G-Sync |
55.900.000₫ |
|
MSI Katana GF66 12UD |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
15.6" FHD 144Hz |
49.900.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 16ITH6 |
i7-12700H |
RTX 4060 8GB |
16GB DDR5 |
512GB NVMe |
16" WQXGA 165Hz |
51.900.000₫ |
Nhận xét: ASUS TUF A15 FA507XI-LP420W vượt trội với GPU RTX 4070 GDDR6, hỗ trợ nâng cấp RAM lên 32GB, màn hình 15.6" 144Hz chính xác màu và hiệu năng chơi game vượt trội.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này có chơi được game AAA hiện nay không?
2. RAM và SSD có nâng cấp được không?
3. Pin thực tế khi chơi game là bao nhiêu?
4. Màn hình có hỗ trợ G-Sync hay Anti-Glare không?
| CPU | AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB |
| Memory | 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost) |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x Type C USB 4 support DisplayPort™ / G-SYNC 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ / power delivery / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x RJ45 LAN port 1x HDMI 2.1 FRL 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) (2X2)+ BT V5.2 |
| Battery | 4 Cell 90WHrs |
| Weight | 2.2kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Jaeger Gray |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 24MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3070 Laptop GPU with 8GB GDDR6
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) IPS Level Anti Glare Display LCD (240Hz, 72% NTSC)
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg
CPU: AMD Ryzen 9 7940HS 4.0GHz up to 5.2GHz 16MB
Memory: 8GB DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2225MHz* at140W (2175MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, G-Sync / Adaptive-Sync
Weight: 2.2kg