Bộ nhận âm thanh Bluetooth 4.1 pin 120mAh Ugreen MM114(30347) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Kích thước màn hình (inch)
31.5 Inch
Kích thước màn hình (cm)
80cm
Độ phân giải
3840 x 2160
Loại tấm nền
IPS
Tỉ lệ hiển thị
16:9
Kích thước điểm ảnh
0.18159 x 0.18159 mm
Độ sáng (Tối thiểu)
280 cd/m²
Độ sáng (Điển hình)
350 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu)
DCI-P3 90% (CIE1976)
Gam màu (Điển hình)
DCI-P3 95% (CIE1976)
Độ sâu màu
1.07B
Độ tương phản (tối thiểu)
700:1
Độ tương phản (điển hình)
1000:1
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lí bề mặt
Anti-Glare
HDR 10
Có
Hiệu ứng HDR
Có
Gam màu rộng
Có
Color Calibrated
Có
HW Calibration
Có
Chống chớp hình
Có
Chế độ đọc sách
Có
Chế độ mù màu
Có
Super Resolution+
Có
AMD FreeSync™
Có
Black Stabilizer
Có
Dynamic Action Sync
Có
Tiết kiệm năng lượng
Có
True Color Pro
Có
Dual Controller
Có
OnScreen Control (LG Screen Manager)
Có
HDMI
Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải và tần số quét tối đa)
3840 x 2160 @60Hz
DisplayPort
Có (1ea)
Phiên bản DP
1.4
DP (Độ phân giải và tần số quét tối đa)
3840 x 2160 @ 60Hz
USB-C
Có (1ea)
USB-C (Độ phân giải và tần số quét tối đa)
3840 x 2160 @ 60Hz
USB-C (DP Alternate Mode)
Có
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
USB-C (Power Delivery)
60W
Cổng USB Downstream
Có (2ea/ver3.0)
Headphone out
Có
Loa
Có
Công suất loa
5W
Số kênh
2ch
Maxx Audio
Có
Loại
External Power(Adapter)
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
Công suất tiêu thụ (điển hình)
55W
Công suất tiêu thụ (tối đa)
160W
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ)
0.5W
Công suất tiêu thụ (Tắt)
Less than 0.3W
Điều chỉnh vị trí
Tilt/Height/Swivel/Pivot/Extend/Retract
Gắn tường
100 x 100 mm
Kích thước đã gắn chân đế
714.3 x 641.1 x 406.8 mm
Kích thước không gồm chân đế
714.3 x 420.1 x 45.7 mm
Kích thước vận chuyển
821 x 507 x 247
Khối lượng gồm chân để
10.3Kg
Khối lượng không gồm chân đế
6.5Kg
Khối lượng vận chuyển
14.6Kg
HDMI
Có
USB Type C
Có
Others (Accessory)
DC Extension cable 1.2m Black w/ Holder, Grommet, LG Cover Sheet
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10710U Processor (1.10 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 2666Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 32GB SSD Optane
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14inch Diagonal BrightView LED Full HD IPS (1920 x 1080) 1000 Nit Touchscreen with Corning® Gorilla® Glass 5, HP Sure View Privacy
Weight: 1,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 16GB DDR4 bus 3200MHz (1x16GB, 2 Slot, Up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD 2280
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920x1080) LED UWVA Anti-Glare for WWAN for HD Webcam
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth
CPU: Intel Gen 12
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 2TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070Ti Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 17" 16:10 QHD+ (2560 x 1600) 165Hz DCI-P3 100% Finger Touch panel (support Pen Touch)
Weight: 2,20 Kg
CPU: 12th Generation Intel Core i7 _ 1255U (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3Inch WUXGA IPS 72%NTSC
Weight: 1.3 kg
CPU: Intel Core i7-1355U up to 5GHz, 12MB
Memory: 16GB LPDDR5 6400MHz (onboard)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe TLC
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1.3 kg