LCD Dell U2419HC (42MU2419HC) (70197467) | 23.8 inches Full HD IPS (1920 x 1080) LED Backlight Anti Glare _DisPlay Port | HDMI 1.4 | USB Type C | USB 3.0 | 1019AF
TÚI XÁCH HP CAO CẤP CHUỘT QUANG CÓ DÂY
LÓT CHUỘT VĂN PHÒNG
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Laptop Gaming HP Victus 16-E0168AX (4R0U6PA) – Sức Mạnh Ryzen 7 & RTX 3050Ti
1. Thiết kế hiện đại, đậm chất gaming
HP Victus 16-E0168AX sở hữu thiết kế tối giản nhưng mạnh mẽ với màu đen cá tính, logo chữ V nổi bật. Bàn phím LED backlit hỗ trợ chơi game ban đêm, trong khi màn hình lớn 16.1 inch mang đến trải nghiệm đắm chìm.
2. Hiệu năng mạnh mẽ từ Ryzen 7 & RTX 3050Ti
3. Màn hình 144Hz siêu mượt
4. Âm thanh & kết nối toàn diện
5. Thông số kỹ thuật HP Victus 16-E0168AX
6. Đánh giá khách hàng
⭐ Thanh Nam: “Chạy mượt mọi game eSports, FPS cao ổn định. Thiết kế đơn giản mà vẫn chất gaming.”
⭐ Hoàng Dũng: “Máy cân GTA V, Cyberpunk khá tốt. Màn hình 144Hz nhìn đã mắt.”
⭐ Quỳnh Anh: “Làm việc đồ họa nhẹ, Photoshop, Premiere đều ổn. Tản nhiệt khá tốt.”
7. So sánh HP Victus 16-E0168AX với đối thủ
|
Tiêu chí |
HP Victus 16-E0168AX |
ASUS TUF Gaming A15 |
Acer Nitro 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 5800H |
Ryzen 5 4600H |
i5-11400H |
|
GPU |
RTX 3050Ti 4GB |
GTX 1650 4GB |
RTX 3050 4GB |
|
RAM |
8GB DDR4 (nâng cấp 32GB) |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Màn hình |
16.1" FHD, 144Hz, 100% sRGB |
15.6" FHD, 144Hz |
15.6" FHD, 144Hz |
|
Trọng lượng |
2.4kg |
2.3kg |
2.3kg |
|
Điểm nổi bật |
Ryzen 7 + RTX 3050Ti |
Độ bền chuẩn quân sự |
Giá mềm hơn |
👉 Kết luận: HP Victus 16-E0168AX nổi bật nhờ Ryzen 7 mạnh mẽ + RTX 3050Ti + màn hình 144Hz chuẩn màu, phù hợp cả gaming và sáng tạo nội dung.
8. Câu hỏi thường gặp
Máy có nâng cấp RAM được không?
👉 Có, hỗ trợ tối đa 32GB DDR4.
HP Victus 16-E0168AX chơi game AAA có ổn không?
👉 Có, máy cân tốt Cyberpunk, GTA V, FIFA, với thiết lập Medium – High.
Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 4–5 tiếng khi dùng cơ bản, 2–3 tiếng khi chơi game.
Có cổng Thunderbolt không?
👉 Không, nhưng có USB Type-C hỗ trợ DisplayPort 1.4.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics |
| Display | 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB |
| Other | HP Audio Boost B&O Play, Webcam 720p, Backlit Keyboard, Multi-Format SD Media Card Reader, Headphone/ Microphone Combo, HDMI 2.1, RJ-45, SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Rate, SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Eate (HP Sleep and Charge), SuperSpeed USB Type-C 5Gbps Signaling Rate (DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) |
| Wireless | Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 4 Cells 70 Whrs Battery |
| Weight | 2,40 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + 32GB SSD Optane
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 16.1 inch FHD (1920 x 1080) 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 11320H Processor (3.20 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 16GB LPDDR4X on board
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" ( 1920 x 1080 ) Full HD SlimBezel Acer ComfyView™ IPS LED LCD
Weight: 1.9 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155U, 12C (2P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.38 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.43 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core i7-13650HX, 14C (6P + 8E) / 20T, P-core 2.6 / 4.9GHz, E-core 1.9 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 1x 16GB SO -DIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7, Boost Clock 2497MHz, TGP 115W, 572 AI TOPS
Display: 15.3" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB, 165Hz, Dolby Vision®, G-SYNC®
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5800H (up to 4.4 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2,40 Kg