MULTIPORT HUB TYPE-C -> 2 USB 3.0 + HDMI UNITEK (Y-3707) 318HP
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcAsus ROG Strix G15 G513IE HN246W – Laptop Gaming Mạnh Mẽ, Thiết Kế Hiện Đại
Asus ROG Strix G15 G513IE HN246W là một trong những mẫu laptop gaming đáng chú ý của ASUS, trang bị CPU AMD Ryzen™ 7 4800H và GPU NVIDIA GeForce RTX™ 3050Ti, đáp ứng mượt mà các game AAA và tác vụ đồ họa nặng. Thiết kế hầm hố, màn hình 144Hz và hệ thống tản nhiệt tối ưu mang đến trải nghiệm chơi game cực kỳ đã.
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Cấu hình |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8 Cores, 16 Threads, 8MB Cache) |
|
RAM |
8GB DDR4 Bus 3200MHz (2 Slot, 8GB x 1, Max 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
VGA |
NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6, ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W với Dynamic Boost) |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Non-Glare, 144Hz, Adaptive-Sync, 63% sRGB |
|
Bàn phím |
Backlit Chiclet Keyboard Per-Key RGB |
|
Cổng kết nối |
1x RJ45 LAN, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C (hỗ trợ DisplayPort™ / Power Delivery), 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x HDMI 2.0b, 1x Combo Audio 3.5mm |
|
Âm thanh |
Dolby Atmos |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
|
Pin |
4 Cells 56 Whrs |
|
Trọng lượng |
2,30 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL 64bit |
|
Màu sắc |
Eclipse Gray |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
Ưu điểm nổi bật
Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ “Laptop chạy mượt mọi tựa game mình chơi, màn hình 144Hz rất đã mắt, pin cũng khá ổn. Mình nâng RAM lên 16GB để đa nhiệm tốt hơn.” – Nguyễn Văn A
⭐⭐⭐⭐ “Thiết kế đẹp, bàn phím RGB rất ấn tượng. Tuy nhiên hơi nặng khi mang đi học/đi làm.” – Trần Thị B
⭐⭐⭐⭐⭐ “Hiệu năng xuất sắc trong tầm giá, đặc biệt là với game AAA và thiết kế đồ họa. Đáng tiền!” – Lê H.
So sánh Asus ROG Strix G15 G513IE HN246W với đối thủ
|
Sản phẩm |
CPU |
GPU |
RAM |
Ổ cứng |
Màn hình |
Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Asus ROG Strix G15 G513IE HN246W |
Ryzen 7 4800H |
RTX 3050Ti 4GB |
8GB |
512GB SSD |
15.6" FHD 144Hz |
25.500.000₫ |
|
Lenovo Legion 5 15ACH6H |
Ryzen 7 5800H |
RTX 3060 6GB |
16GB |
512GB SSD |
15.6" FHD 165Hz |
28.500.000₫ |
|
HP Omen 15-ek0029no |
Ryzen 7 5800H |
RTX 3050Ti 4GB |
16GB |
512GB SSD |
15.6" FHD 144Hz |
27.000.000₫ |
Nhận xét: Asus ROG Strix G15 G513IE phù hợp với gamer muốn hiệu năng tốt, màn hình mượt mà và giá hợp lý. Nếu cần RAM/VRAM cao hơn, có thể cân nhắc Lenovo Legion 5 hoặc HP Omen 15.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop có nâng cấp RAM và SSD được không?
2. Pin dùng được bao lâu khi chơi game?
3. Laptop có tản nhiệt tốt không?
4. Bàn phím có đèn RGB không?
| CPU | AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost) |
| Display | 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB |
| Other | Backlit Chiclet Keyboard Per-Key RGB, 1x RJ45 LAN Port, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1x USB 3.2 Gen 2 Type C Support DisplayPort™ / Power Delivery, 2x USB 3.2 Gen 1 Type A, 1x 3.5mm Combo Audio Jack, 1x HDMI 2.0b, Audio Dolby Atmos |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 4 Cells 56 Whrs Battery |
| Weight | 2,30 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Eclipse Gray |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 4800H Mobile Processor (2.9Ghz Up to 4.2GHz, 8Cores, 16Threads, 8MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050Ti 4GB GDDR6 With With ROG Boost up to 1795MHz at 80W (95W with Dynamic Boost)
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS Non-Glare NanoEdge 144Hz Adaptive-Sync 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg