ASUS Zenfone 4 (A400CG-1A146WWE) Black_90AZ00I1-M00090_16042FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcThiết kế & Trọng lượng
| Trọng lượng sản phẩm | 481 g |
| Chất liệu |
|
| Phiên bản CPU | Apple A14 Bionic |
| Loại CPU | 6 - Core |
| Số nhân | 6 |
| Tốc độ tối đa | 2.00 GHz |
| RAM | 4 GB |
| Kích thước màn hình | 10.9 inch |
| Độ phân giải | 2360 x 1640 Pixels |
| Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
| Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 264 ppi |
| Độ sáng | 500 nits |
| GPU | Apple GPU 4 nhân |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/1.8 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/2.4 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Số khe SIM | 1 |
| Loại SIM | 1 Nano SIM |
| Bluetooth | v5.2 |
| Hỗ trợ mạng |
|
| Cổng giao tiếp |
|
| Wifi |
|
| GPS |
|
| Loại PIN | Lithium polymer |
| Dung lượng pin | 10 Giờ |
| OS | iPadOS |
| Version | iPadOS 16 |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Trọng lượng sản phẩm | 481 g |
| Chất liệu |
|
| Phiên bản CPU | Apple A14 Bionic |
| Loại CPU | 6 - Core |
| Số nhân | 6 |
| Tốc độ tối đa | 2.00 GHz |
| RAM | 4 GB |
| Kích thước màn hình | 10.9 inch |
| Độ phân giải | 2360 x 1640 Pixels |
| Chuẩn màn hình | Liquid Retina HD |
| Loại cảm ứng | Điện dung đa điểm |
| Mật độ điểm ảnh | 264 ppi |
| Độ sáng | 500 nits |
| GPU | Apple GPU 4 nhân |
| Bộ nhớ trong | 64 GB |
| Thẻ nhớ ngoài | Không |
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/1.8 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Resolution | 12.0 MP |
| Aperture | ƒ/2.4 |
| Quay phim |
|
| Tính năng |
|
| Số khe SIM | 1 |
| Loại SIM | 1 Nano SIM |
| Bluetooth | v5.2 |
| Hỗ trợ mạng |
|
| Cổng giao tiếp |
|
| Wifi |
|
| GPS |
|
| Loại PIN | Lithium polymer |
| Dung lượng pin | 10 Giờ |
| OS | iPadOS |
| Version | iPadOS 16 |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10750H Processor (2.60 GHz, 12M Cache, Up to 5.00 GHz)
Memory: 16GB DDr4 (2 Slot, 16GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1660Ti with 6GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250 Nits WVA Anti Glare LED Backlit Display 120Hz Refresh Rate
Weight: 2,40 Kg
CPU: 10th Gen Intel(R) Core(TM) i7-10700 processor(8-Core, 16M Cache, 2.9GHz to 4.8GHz)
Memory: 8GB (8GB x1) DDR4, 2933MHz8GB (8GB x1) DDR4, 2933MHz
HDD: SSD 512GB M.2 PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-1335U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.6 GHz
Memory: 8GB (1 x 8 GB) DDR5, 5600 MT/s
HDD: 512GB, M.2 2230, QLC PCIe Gen 4 NVMe
VGA: Intel Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) Non-Touch, AG, IPS, 250 nits, FHD Cam, WLAN
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz onboard
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 14inch 2K (1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.38 kg